TRIEU PHONG GARMENT & MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚酯混纺纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY Và THIếT Bị Y Tế TRIệU PHONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$59.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200734194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CF4VPU |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đông Ái Tử, Thị Trấn Ái Tử, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRIỆU PHONG |
| 企业英文名称 | TRIEU PHONG GARMENT AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đông Ái Tử, Xã Triệu Phong, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84987506668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG HU TEXTILE INDUSTRIES LIMITED | 中国 | 1 | $59.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 人造纤维纱 | HONG HU TEXTILE INDUSTRIES LIMITED | 中国 | $22.6K |
| 2026-05-27 | 聚酯混纺纱 | HONG HU TEXTILE INDUSTRIES LIMITED | 中国 | $36.6K |