Pacific Ocean Investment Construction Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Thái Bình Dương
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104099272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV9EE4F |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 167/31 đường Quang Tiến, tổ dân phố số 2 đình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 167/31 đường Quang Tiến, tổ dân phố số 2 đình, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842463252153 |
| 传真 | 0463252153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.25M |
| 韩国 | 4 | $70.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tianguang Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $457.0K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $369.9K | 灭火器、灭火产品 |
| Jiangsu Baojinli Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.6K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| Xiamen Seinyar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 竹制木制品、木制餐具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Leaders Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $52.3K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 03d3e55334d0d48f276feb021313b1f0 | 1 | $41.8K | ||
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 灭火器、注塑机 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-02-05 | 铝制管件 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-06 | 止回阀 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-06 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-06 | 阀门龙头 | GUANGZHOU TIANGUANG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |