SOLUTIONS CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SOLUTIONS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313891900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0T5E0N |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Số 6/32 Đường Số 35, Khu dân cư Cát Lái, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | SOLUTIONS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/32 Đường Số 35, Khu dân cư Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842854103104 |
| 邮箱 | info@solutions.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | 1 | $13.5K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-18 | 安全阀 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2023-02-18 | 矿物棉 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $808 |
| 2023-02-18 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2023-02-18 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2023-02-18 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $384 |
| 2023-02-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-02-18 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $424 |
| 2023-02-18 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $549 |
| 2023-02-18 | 安全阀 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $295 |
| 2023-02-18 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $0 |