Haplast Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,402 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPLAST

331
进口笔数
2,402
出口笔数
$34.55M
进口金额
$79.03M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
450
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 15 笔2023-09进口 $1.15M · 11 笔出口 $1.63M · 50 笔2023-10进口 $1.06M · 7 笔出口 $1.58M · 45 笔2023-11进口 $520.8K · 6 笔出口 $1.83M · 56 笔2023-12进口 $534.7K · 7 笔出口 $1.96M · 59 笔2024-01进口 $852.3K · 11 笔出口 $1.54M · 50 笔2024-02进口 $435.1K · 4 笔出口 $1.67M · 50 笔2024-03进口 $592.7K · 4 笔出口 $1.56M · 47 笔2024-04进口 $1.15M · 8 笔出口 $1.96M · 58 笔2024-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $1.99M · 68 笔2024-06进口 $2.51M · 16 笔出口 $2.08M · 65 笔2024-07进口 $719.8K · 7 笔出口 $2.55M · 65 笔2024-08进口 $976.3K · 7 笔出口 $2.54M · 68 笔2024-09进口 $875.7K · 5 笔出口 $2.28M · 61 笔2024-10进口 $660.4K · 8 笔出口 $2.78M · 85 笔2024-11进口 $930.0K · 16 笔出口 $2.26M · 64 笔2024-12进口 $488.4K · 8 笔出口 $2.08M · 63 笔2025-01进口 $431.9K · 6 笔出口 $1.92M · 56 笔2025-02进口 $895.5K · 10 笔出口 $1.19M · 36 笔2025-03进口 $553.4K · 5 笔出口 $2.14M · 60 笔2025-04进口 $500.1K · 5 笔出口 $2.37M · 65 笔2025-05进口 $1.35M · 17 笔出口 $2.34M · 106 笔2025-06进口 $213.3K · 6 笔出口 $2.12M · 55 笔2025-07进口 $155.5K · 6 笔出口 $2.15M · 67 笔2025-08进口 $827.2K · 7 笔出口 $2.16M · 72 笔2025-09进口 $834.5K · 8 笔出口 $1.78M · 58 笔2025-10进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.38M · 76 笔2025-11进口 $705.9K · 10 笔出口 $2.04M · 64 笔2025-12进口 $23.2K · 4 笔出口 $2.55M · 72 笔2026-01进口 $995.5K · 9 笔出口 $2.35M · 74 笔2026-02进口 $477.8K · 4 笔出口 $1.81M · 55 笔2026-03进口 $560.5K · 6 笔出口 $2.09M · 65 笔2026-04进口 $2.90M · 12 笔出口 $2.21M · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 15 笔2023-09进口 $1.15M · 11 笔出口 $1.63M · 50 笔2023-10进口 $1.06M · 7 笔出口 $1.58M · 45 笔2023-11进口 $520.8K · 6 笔出口 $1.83M · 56 笔2023-12进口 $534.7K · 7 笔出口 $1.96M · 59 笔2024-01进口 $852.3K · 11 笔出口 $1.54M · 50 笔2024-02进口 $435.1K · 4 笔出口 $1.67M · 50 笔2024-03进口 $592.7K · 4 笔出口 $1.56M · 47 笔2024-04进口 $1.15M · 8 笔出口 $1.96M · 58 笔2024-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $1.99M · 68 笔2024-06进口 $2.51M · 16 笔出口 $2.08M · 65 笔2024-07进口 $719.8K · 7 笔出口 $2.55M · 65 笔2024-08进口 $976.3K · 7 笔出口 $2.54M · 68 笔2024-09进口 $875.7K · 5 笔出口 $2.28M · 61 笔2024-10进口 $660.4K · 8 笔出口 $2.78M · 85 笔2024-11进口 $930.0K · 16 笔出口 $2.26M · 64 笔2024-12进口 $488.4K · 8 笔出口 $2.08M · 63 笔2025-01进口 $431.9K · 6 笔出口 $1.92M · 56 笔2025-02进口 $895.5K · 10 笔出口 $1.19M · 36 笔2025-03进口 $553.4K · 5 笔出口 $2.14M · 60 笔2025-04进口 $500.1K · 5 笔出口 $2.37M · 65 笔2025-05进口 $1.35M · 17 笔出口 $2.34M · 106 笔2025-06进口 $213.3K · 6 笔出口 $2.12M · 55 笔2025-07进口 $155.5K · 6 笔出口 $2.15M · 67 笔2025-08进口 $827.2K · 7 笔出口 $2.16M · 72 笔2025-09进口 $834.5K · 8 笔出口 $1.78M · 58 笔2025-10进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.38M · 76 笔2025-11进口 $705.9K · 10 笔出口 $2.04M · 64 笔2025-12进口 $23.2K · 4 笔出口 $2.55M · 72 笔2026-01进口 $995.5K · 9 笔出口 $2.35M · 74 笔2026-02进口 $477.8K · 4 笔出口 $1.81M · 55 笔2026-03进口 $560.5K · 6 笔出口 $2.09M · 65 笔2026-04进口 $2.90M · 12 笔出口 $2.21M · 62 笔

工商档案

企业注册号0900915063
企查查编码QVNEFA4245
成立日期2015-03-23
联系地址Thôn Đỗ Hạ, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST
企业英文名称HAPLAST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đỗ Hạ, Xã Ân Thi, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话972017429
邮箱Pk.deputymanager@haplast.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
390140轻质乙烯共聚物
392043PVC塑料板材
390799其他饱和聚酯
390190其他乙烯聚合物
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392043PVC塑料板材
392190非泡沫塑料片
420232塑料纺织箱盒
392329非乙烯塑料袋
390120高密度聚乙烯
391910自粘塑料卷
560311轻质无纺布
392410塑料餐具
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯201$30.56M
中国53$2.44M
美国30$638.0K
中国台湾12$457.1K
卡塔尔4$237.7K
新加坡5$97.0K
加拿大1$90.7K
日本1$20.9K
土耳其4$3.8K
意大利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国596$19.21M
西班牙227$8.09M
英国172$5.00M
泰国114$3.84M
澳大利亚154$3.65M
瑞典102$3.29M
比利时124$3.28M
刚果(金)63$2.41M
荷兰72$2.37M
乌克兰25$2.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡161$22.21M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co. FZCO阿联酋22$4.91M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡25$4.13M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国8$332.5K其他橡塑机械、吹塑机
Hemingstone Machinery Co., Ltd.科特迪瓦12$241.5K8477机器零件、其他机器刀具
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔4$237.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Dongguan Xinhai Environment Friendly Materials Co., Ltd.中国9$221.5K其他饱和聚酯、非乙烯塑料袋
Jiangyin Centry Plastic Products Co., Ltd.中国9$122.1KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
Mitsubishi Corporation新加坡5$97.0K轻质乙烯共聚物、苯乙烯
Wenzhou Melody Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$51.7K8477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 450)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zero Waste USA美国108$4.66M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Rullpack AB瑞典86$2.86M聚乙烯袋、其他化学制剂
Gedeon Services Ltd.刚果(金)63$2.41M聚乙烯袋、高密度聚乙烯
Rollet S.A. de C.V.墨西哥50$1.82M聚乙烯袋、新闻纸57-65克
Muchmore Value Co., Ltd.越南52$1.78M聚乙烯袋
Powerpack LLC美国38$1.48M聚乙烯袋、自粘塑料卷
DCS Disposable & Catering Supplies英国52$1.45M聚乙烯袋
All Plastic Packing International Bvba比利时53$1.29M聚乙烯袋
Best Plastic Ecopackaging, S.L.西班牙60$1.28M聚乙烯袋
Dollar General Corp.美国42$144.5K塑料装饰品、纸质文具

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18高密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD中国$304.6K
2026-04-18高密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD中国$304.6K
2026-04-17轻质乙烯共聚物IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$120.4K
2026-04-17轻质乙烯共聚物IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$134.6K
2026-04-17高密度聚乙烯IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$43.9K
2026-04-17高密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.美国$35.9K
2026-04-17高密度聚乙烯IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$43.9K
2026-04-17轻质乙烯共聚物IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$134.6K
2026-04-17轻质乙烯共聚物IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$120.4K
2026-04-17高密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.美国$35.9K

出口(共 2,402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋PHAN DEE PLASTIC CO LTD泰国$16.8K
2026-04-28聚乙烯袋ECOPACKABLES LLC美国$703
2026-04-28聚乙烯袋ECOPACKABLES LLC美国$2.4K
2026-04-28聚乙烯袋PHAN DEE PLASTIC CO LTD泰国$3.8K
2026-04-28聚乙烯袋DCS Disposable & Catering Supplies英国$1.6K
2026-04-28塑料纺织箱盒PACIFICA TRADING LLC美国$10.0K
2026-04-28聚乙烯袋LORCAPACK西班牙$36.6K
2026-04-28聚乙烯袋ECOPACKABLES LLC美国$2.5K
2026-04-28聚乙烯袋DCS Disposable & Catering Supplies英国$16.0K
2026-04-28聚乙烯袋ECOPACKABLES LLC美国$473

相关企业 · 同类产品

Haplast Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →