Haplast Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,402 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPLAST
331
进口笔数
2,402
出口笔数
$34.55M
进口金额
$79.03M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
450
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900915063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFA4245 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Hạ, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST |
| 企业英文名称 | HAPLAST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỗ Hạ, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 972017429 |
| 邮箱 | Pk.deputymanager@haplast.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 201 | $30.56M |
| 中国 | 53 | $2.44M |
| 美国 | 30 | $638.0K |
| 中国台湾 | 12 | $457.1K |
| 卡塔尔 | 4 | $237.7K |
| 新加坡 | 5 | $97.0K |
| 加拿大 | 1 | $90.7K |
| 日本 | 1 | $20.9K |
| 土耳其 | 4 | $3.8K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 596 | $19.21M |
| 西班牙 | 227 | $8.09M |
| 英国 | 172 | $5.00M |
| 泰国 | 114 | $3.84M |
| 澳大利亚 | 154 | $3.65M |
| 瑞典 | 102 | $3.29M |
| 比利时 | 124 | $3.28M |
| 刚果(金) | 63 | $2.41M |
| 荷兰 | 72 | $2.37M |
| 乌克兰 | 25 | $2.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 161 | $22.21M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 22 | $4.91M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $4.13M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $332.5K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Hemingstone Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 12 | $241.5K | 8477机器零件、其他机器刀具 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 4 | $237.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dongguan Xinhai Environment Friendly Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.5K | 其他饱和聚酯、非乙烯塑料袋 |
| Jiangyin Centry Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $122.1K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Mitsubishi Corporation | 新加坡 | 5 | $97.0K | 轻质乙烯共聚物、苯乙烯 |
| Wenzhou Melody Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 450)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zero Waste USA | 美国 | 108 | $4.66M | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| Rullpack AB | 瑞典 | 86 | $2.86M | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
| Gedeon Services Ltd. | 刚果(金) | 63 | $2.41M | 聚乙烯袋、高密度聚乙烯 |
| Rollet S.A. de C.V. | 墨西哥 | 50 | $1.82M | 聚乙烯袋、新闻纸57-65克 |
| Muchmore Value Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.78M | 聚乙烯袋 |
| Powerpack LLC | 美国 | 38 | $1.48M | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| DCS Disposable & Catering Supplies | 英国 | 52 | $1.45M | 聚乙烯袋 |
| All Plastic Packing International Bvba | 比利时 | 53 | $1.29M | 聚乙烯袋 |
| Best Plastic Ecopackaging, S.L. | 西班牙 | 60 | $1.28M | 聚乙烯袋 |
| Dollar General Corp. | 美国 | 42 | $144.5K | 塑料装饰品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $304.6K |
| 2026-04-18 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $304.6K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $120.4K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $134.6K |
| 2026-04-17 | 高密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $43.9K |
| 2026-04-17 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $35.9K |
| 2026-04-17 | 高密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $43.9K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $134.6K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $120.4K |
| 2026-04-17 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $35.9K |
出口(共 2,402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | PHAN DEE PLASTIC CO LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ECOPACKABLES LLC | 美国 | $703 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ECOPACKABLES LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | PHAN DEE PLASTIC CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DCS Disposable & Catering Supplies | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料纺织箱盒 | PACIFICA TRADING LLC | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | LORCAPACK | 西班牙 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ECOPACKABLES LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DCS Disposable & Catering Supplies | 英国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ECOPACKABLES LLC | 美国 | $473 |