Haplast Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,150 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPLAST
351
进口笔数
3,150
出口笔数
$36.97M
进口金额
$92.84M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-10-16
最近出口
78
供应商数
548
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900915063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFA4245 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Hạ, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST |
| 企业英文名称 | HAPLAST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỗ Hạ, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 972017429 |
| 邮箱 | Pk.deputymanager@haplast.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 204 | $31.20M |
| 中国 | 63 | $4.18M |
| 美国 | 32 | $672.8K |
| 中国台湾 | 13 | $457.9K |
| 卡塔尔 | 4 | $237.7K |
| 新加坡 | 5 | $97.0K |
| 加拿大 | 1 | $90.7K |
| 日本 | 2 | $20.9K |
| 土耳其 | 4 | $3.8K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,091 | $21.32M |
| 西班牙 | 251 | $9.13M |
| 乌克兰 | 71 | $6.79M |
| 英国 | 189 | $5.51M |
| 澳大利亚 | 173 | $4.16M |
| 瑞典 | 123 | $4.02M |
| 泰国 | 116 | $3.87M |
| 比利时 | 134 | $3.56M |
| 荷兰 | 88 | $2.82M |
| 刚果(金) | 63 | $2.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 170 | $24.00M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gulf Polymers Distribution Co., FZCO | 阿联酋 | 22 | $4.91M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $4.17M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $928.2K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Hemingstone Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 13 | $242.3K | 8477机器零件、其他机器刀具 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 4 | $237.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dongguan Xinhai Environment Friendly Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.5K | 非乙烯塑料袋、其他饱和聚酯 |
| Jiangyin Centry Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $122.1K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| MITSUBISHI CORPORATION | 新加坡 | 5 | $97.0K | 纺织增强橡胶带、滚珠轴承 |
| Wenzhou Melody Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 548)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zero Waste USA | 美国 | 129 | $5.41M | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| Rullpack AB | 瑞典 | 99 | $3.34M | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
| Gedeon Services Ltd. | 刚果(金) | 63 | $2.41M | 聚乙烯袋、高密度聚乙烯 |
| Rollet S.A. de C.V. | 墨西哥 | 50 | $1.82M | 聚乙烯袋、新闻纸57-65克 |
| Muchmore Value Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.78M | 聚乙烯袋 |
| DCS Disposable & Catering Supplies | 英国 | 57 | $1.58M | 聚乙烯袋 |
| Powerpack LLC | 美国 | 38 | $1.48M | 自粘塑料卷、聚乙烯袋 |
| All Plastic Packing International Bvba | 比利时 | 58 | $1.41M | 聚乙烯袋 |
| Best Plastic Ecopackaging, S.L. | 西班牙 | 62 | $1.40M | 聚乙烯袋 |
| DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | 42 | $144.5K | 棉制毛巾织物、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他饱和聚酯 | SMART PLASTIC TECHNOLOGIES | 美国 | $133 |
| 2026-07-14 | 高密度聚乙烯 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | $34.6K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯袋 | OMNI PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-07-09 | 8477机器零件 | Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-07 | 聚乙烯袋 | HAPACK INC | 日本 | $3 |
| 2026-07-06 | 其他橡塑成型机 | Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |
| 2026-07-06 | 电力控制板 | Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-02 | 8477机器零件 | Hemingstone Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $806 |
| 2026-07-01 | 高密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $261.7K |
| 2026-07-01 | 低密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $313.6K |
出口(共 3,150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-16 | 聚乙烯袋 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-10-16 | 聚乙烯袋 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 聚乙烯袋 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 聚乙烯袋 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 乙烯聚合物塑料 | Lollicup USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 聚乙烯袋 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | PVC塑料板材 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | XXXXXX ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN LARA FOR TFREIGHT COLLECT PLASTIC BAGS HS COE: 39232199 | APOLLO TRADERS | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | PLASTIC BAGS -STRETCH FILM Q TY: 2,570 CART ONS TOTAL GW: 25,266 KGS TOTAL CBM: 58 CBM | CONVENIENT CLUB INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 聚乙烯袋 | AMAL LLC | 美国 | $0 |