Haplast Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,150 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPLAST

351
进口笔数
3,150
出口笔数
$36.97M
进口金额
$92.84M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-10-16
最近出口
78
供应商数
548
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.23M20232024202520262023-11进口 $520.8K · 6 笔出口 $1.83M · 61 笔2023-12进口 $534.7K · 7 笔出口 $1.96M · 69 笔2024-01进口 $852.3K · 11 笔出口 $1.54M · 56 笔2024-02进口 $435.1K · 4 笔出口 $1.67M · 56 笔2024-03进口 $592.7K · 4 笔出口 $1.56M · 50 笔2024-04进口 $1.15M · 8 笔出口 $1.96M · 66 笔2024-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $1.99M · 82 笔2024-06进口 $2.51M · 16 笔出口 $2.08M · 74 笔2024-07进口 $719.8K · 7 笔出口 $2.55M · 76 笔2024-08进口 $976.3K · 7 笔出口 $2.54M · 78 笔2024-09进口 $875.7K · 5 笔出口 $2.28M · 74 笔2024-10进口 $660.4K · 8 笔出口 $3.02M · 97 笔2024-11进口 $930.0K · 16 笔出口 $2.26M · 76 笔2024-12进口 $488.4K · 8 笔出口 $2.64M · 72 笔2025-01进口 $431.9K · 6 笔出口 $1.92M · 66 笔2025-02进口 $895.6K · 11 笔出口 $1.66M · 48 笔2025-03进口 $553.4K · 5 笔出口 $2.14M · 68 笔2025-04进口 $500.1K · 5 笔出口 $2.51M · 80 笔2025-05进口 $1.35M · 17 笔出口 $2.62M · 124 笔2025-06进口 $213.3K · 6 笔出口 $2.49M · 75 笔2025-07进口 $155.5K · 6 笔出口 $2.31M · 77 笔2025-08进口 $827.2K · 7 笔出口 $2.34M · 85 笔2025-09进口 $834.5K · 8 笔出口 $1.97M · 67 笔2025-10进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.67M · 92 笔2025-11进口 $705.9K · 10 笔出口 $2.04M · 70 笔2025-12进口 $23.2K · 4 笔出口 $2.55M · 86 笔2026-01进口 $995.5K · 9 笔出口 $2.35M · 85 笔2026-02进口 $477.8K · 4 笔出口 $1.81M · 64 笔2026-03进口 $560.5K · 6 笔出口 $2.09M · 79 笔2026-04进口 $2.90M · 12 笔出口 $2.21M · 70 笔2026-05进口 $889.1K · 4 笔出口 $1.95M · 77 笔2026-06进口 $726.2K · 5 笔出口 $3.72M · 118 笔2026-07进口 $804.7K · 10 笔出口 $4.23M · 125 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520232024202520262023-11进口 $520.8K · 6 笔出口 $1.83M · 61 笔2023-12进口 $534.7K · 7 笔出口 $1.96M · 69 笔2024-01进口 $852.3K · 11 笔出口 $1.54M · 56 笔2024-02进口 $435.1K · 4 笔出口 $1.67M · 56 笔2024-03进口 $592.7K · 4 笔出口 $1.56M · 50 笔2024-04进口 $1.15M · 8 笔出口 $1.96M · 66 笔2024-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $1.99M · 82 笔2024-06进口 $2.51M · 16 笔出口 $2.08M · 74 笔2024-07进口 $719.8K · 7 笔出口 $2.55M · 76 笔2024-08进口 $976.3K · 7 笔出口 $2.54M · 78 笔2024-09进口 $875.7K · 5 笔出口 $2.28M · 74 笔2024-10进口 $660.4K · 8 笔出口 $3.02M · 97 笔2024-11进口 $930.0K · 16 笔出口 $2.26M · 76 笔2024-12进口 $488.4K · 8 笔出口 $2.64M · 72 笔2025-01进口 $431.9K · 6 笔出口 $1.92M · 66 笔2025-02进口 $895.6K · 11 笔出口 $1.66M · 48 笔2025-03进口 $553.4K · 5 笔出口 $2.14M · 68 笔2025-04进口 $500.1K · 5 笔出口 $2.51M · 80 笔2025-05进口 $1.35M · 17 笔出口 $2.62M · 124 笔2025-06进口 $213.3K · 6 笔出口 $2.49M · 75 笔2025-07进口 $155.5K · 6 笔出口 $2.31M · 77 笔2025-08进口 $827.2K · 7 笔出口 $2.34M · 85 笔2025-09进口 $834.5K · 8 笔出口 $1.97M · 67 笔2025-10进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.67M · 92 笔2025-11进口 $705.9K · 10 笔出口 $2.04M · 70 笔2025-12进口 $23.2K · 4 笔出口 $2.55M · 86 笔2026-01进口 $995.5K · 9 笔出口 $2.35M · 85 笔2026-02进口 $477.8K · 4 笔出口 $1.81M · 64 笔2026-03进口 $560.5K · 6 笔出口 $2.09M · 79 笔2026-04进口 $2.90M · 12 笔出口 $2.21M · 70 笔2026-05进口 $889.1K · 4 笔出口 $1.95M · 77 笔2026-06进口 $726.2K · 5 笔出口 $3.72M · 118 笔2026-07进口 $804.7K · 10 笔出口 $4.23M · 125 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号0900915063
企查查编码QVNEFA4245
成立日期2015-03-23
联系地址Thôn Đỗ Hạ, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST
企业英文名称HAPLAST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đỗ Hạ, Xã Ân Thi, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话972017429
邮箱Pk.deputymanager@haplast.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
392321聚乙烯袋
390140轻质乙烯共聚物
392329非乙烯塑料袋
390799其他饱和聚酯
392043PVC塑料板材
8477908477机器零件
847780其他橡塑机械
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392043PVC塑料板材
420232塑料纺织箱盒
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
390120高密度聚乙烯
391910自粘塑料卷
392410塑料餐具
560311轻质无纺布
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯204$31.20M
中国63$4.18M
美国32$672.8K
中国台湾13$457.9K
卡塔尔4$237.7K
新加坡5$97.0K
加拿大1$90.7K
日本2$20.9K
土耳其4$3.8K
意大利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,091$21.32M
西班牙251$9.13M
乌克兰71$6.79M
英国189$5.51M
澳大利亚173$4.16M
瑞典123$4.02M
泰国116$3.87M
比利时134$3.56M
荷兰88$2.82M
刚果(金)63$2.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡170$24.00M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋22$4.91M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡26$4.17M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国12$928.2K其他橡塑机械、吹塑机
Hemingstone Machinery Co., Ltd.科特迪瓦13$242.3K8477机器零件、其他机器刀具
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔4$237.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Dongguan Xinhai Environment Friendly Materials Co., Ltd.中国9$221.5K非乙烯塑料袋、其他饱和聚酯
Jiangyin Centry Plastic Products Co., Ltd.中国9$122.1KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
MITSUBISHI CORPORATION新加坡5$97.0K纺织增强橡胶带、滚珠轴承
Wenzhou Melody Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$51.7K8477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 548)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zero Waste USA美国129$5.41M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Rullpack AB瑞典99$3.34M聚乙烯袋、其他化学制剂
Gedeon Services Ltd.刚果(金)63$2.41M聚乙烯袋、高密度聚乙烯
Rollet S.A. de C.V.墨西哥50$1.82M聚乙烯袋、新闻纸57-65克
Muchmore Value Co., Ltd.越南52$1.78M聚乙烯袋
DCS Disposable & Catering Supplies英国57$1.58M聚乙烯袋
Powerpack LLC美国38$1.48M自粘塑料卷、聚乙烯袋
All Plastic Packing International Bvba比利时58$1.41M聚乙烯袋
Best Plastic Ecopackaging, S.L.西班牙62$1.40M聚乙烯袋
DOLLAR GENERAL CORP美国42$144.5K棉制毛巾织物、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他饱和聚酯SMART PLASTIC TECHNOLOGIES美国$133
2026-07-14高密度聚乙烯Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.美国$34.6K
2026-07-09聚乙烯袋OMNI PACKAGING PTY LTD澳大利亚$1
2026-07-098477机器零件Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-07聚乙烯袋HAPACK INC日本$3
2026-07-06其他橡塑成型机Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国$90.0K
2026-07-06电力控制板Langfang Mingke Trade Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-028477机器零件Hemingstone Machinery Co., Ltd.中国台湾$806
2026-07-01高密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.中国$261.7K
2026-07-01低密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$313.6K

出口(共 3,150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-16聚乙烯袋APOLLO TRADERS美国$0
2026-10-16聚乙烯袋APOLLO TRADERS美国$0
2026-10-12聚乙烯袋APOLLO TRADERS美国$0
2026-10-09聚乙烯袋APOLLO TRADERS美国$0
2026-10-09乙烯聚合物塑料Lollicup USA Inc.美国$0
2026-10-08聚乙烯袋APOLLO TRADERS美国$0
2026-10-01PVC塑料板材APOLLO TRADERS美国$0
2026-10-01XXXXXX ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN LARA FOR TFREIGHT COLLECT PLASTIC BAGS HS COE: 39232199APOLLO TRADERS美国$0
2026-09-29PLASTIC BAGS -STRETCH FILM Q TY: 2,570 CART ONS TOTAL GW: 25,266 KGS TOTAL CBM: 58 CBMCONVENIENT CLUB INC美国$0
2026-09-24聚乙烯袋AMAL LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Haplast Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →