DML Creation
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
25
进口笔数
3
出口笔数
$86.0K
进口金额
$297
出口金额
2026-07-22
最近进口
2024-09-04
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318150913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN934MB6 |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số 162/2 Quốc lộ 1A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DML CREATION |
| 企业英文名称 | DML CREATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/5/27/4A Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972148603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $86.0K |
| 中国 | 4 | $0 |
| 孟加拉国 | 1 | $0 |
| 韩国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $297 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Cap Garment Co., Ltd. | 越南 | 13 | $86.0K | 针织头饰、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | BASEBALL CAPS35% COTTON, 65% POLYESTER100% POLYEST ERPO# 40115703, 40116327-1, 40116479-1,40116195, 40114496-2, 40117251-1, 40116872-1,40114567TOTAL QUANTITY: 50,273 PC | Happy Cap Garment Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-16 | BEANIES (100% ACRYLIC)PO# XXXXXXXXXX# 40115495-1QU ANTITY: 104688 PC | HUYNH TAN DAT CO. LTD | 越南 | $0 |
| 2026-07-09 | 针织头饰 | EXSACO LIMITED | 孟加拉国 | $0 |
| 2026-06-19 | SCARVES (100% ACRYLIC) BEANIES (100% ACRYLIC) HBL# VNS26050036 ACI CODE: 8339 | HUYNH TAN DAT CO. LTD | 越南 | $0 |
| 2026-06-19 | BASEBALL CAPS 35% COTTON, 65% POLYESTERBASEBALL CA PS 100% POLYESTERPO# 40114378, 40115376-1, 4011559 5-1, 40115452-1, 40115535-1, 40116047-1, 40116100- 1, 40116196-1APRONS 35% COTTON, 65% POLYESTERPO# 4 0115661TOTAL QUANTITY56,611PC | Happy Cap Garment Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-12-08 | BASEBALL CAPS % POLYESTER % COTTON, % POLYEST ERPO# PO# - PO# - PO# - PO# - PO# - TOTAL QUANTITY : , PCSBEANIES ( % ACRYLIC)PO# PO# PO# PO# PO# PO# - TOTAL QUANTITY : , PC | Happy Cap Garment Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-06-09 | 针织头饰 | HAPPY CAP GARMENT CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-06-09 | 针织头饰 | HAPPY CAP GARMENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-09 | 针织头饰 | HAPPY CAP GARMENT CO LTD | 越南 | $265 |
| 2025-06-09 | 针织头饰 | HAPPY CAP GARMENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 针织头饰 | — | 越南 | $9 |
| 2024-06-04 | 针织头饰 | — | 越南 | $29 |
| 2024-01-03 | 针织头饰 | — | 越南 | $259 |