An Nam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,497 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế ấn Nam
11
进口笔数
1,497
出口笔数
$214.5K
进口金额
$31.37M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
164
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310578898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4NB7MW |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Số 49/69/4 Đường số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ẤN NAM |
| 企业英文名称 | AN NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49/69/4 Đường số 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84978169014 |
| 邮箱 | annaminco17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 440500 | 木制品 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $214.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 981 | $23.19M |
| 越南 | 421 | $4.82M |
| 印度尼西亚 | 63 | $2.39M |
| 尼泊尔 | 23 | $219.6K |
| 孟加拉国 | 6 | $207.3K |
| 新加坡 | 3 | $51.4K |
| 秘鲁 | 2 | $9.9K |
| 斯里兰卡 | 2 | $8.8K |
| 埃及 | 1 | $7.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohal Engineering Works | 印度 | 4 | $97.8K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| ABS FOODS LIMITED | 印度 | 3 | $39.3K | 马铃薯片粒、混合蔬菜 |
| Ganga Foods | 印度 | 2 | $37.2K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| Universal Exports | 印度 | 1 | $30.6K | 金属建筑配件、高吸水率瓷砖 |
| VI GLOBAL EXPORTS | 印度 | 1 | $9.7K | 马铃薯片粒 |
下游采购商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGARWAL TRADERS | 印度 | 84 | $4.69M | 其他植物产品、热带木胶合板 |
| OCEAN OVERSEAS | 印度 | 51 | $2.52M | 其他植物产品、纺织废料 |
| PT SEVEN SEAS AGRO | 印度尼西亚 | 63 | $2.39M | 其他植物产品、食品机械零件 |
| SPR Enterprises | 印度 | 74 | $1.25M | 药用植物、编织用竹 |
| P P Power Incense | 印度 | 43 | $702.3K | 编织用竹、药用植物 |
| Jyoti Products | 印度 | 54 | $685.3K | 编织用竹、药用植物 |
| SPR Enterprises | 越南 | 47 | $606.6K | 药用植物、编织用竹 |
| Jyoti Products | 越南 | 41 | $537.1K | 药用植物、编织用竹 |
| S.A. Impex | 印度 | 34 | $474.5K | 编织用竹、药用植物 |
| P.P. Power Incense | 越南 | 32 | $473.3K | 药用植物、编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 马铃薯片粒 | VI GLOBAL EXPORTS | 印度 | $9.7K |
| 2026-06-09 | 马铃薯片粒 | ABS FOODS LIMITED | 印度 | $8.5K |
| 2026-06-03 | 其他玉米 | Universal Exports | 印度 | $30.6K |
| 2026-05-14 | 马铃薯片粒 | Ganga Foods | 印度 | $10.1K |
| 2026-02-09 | 马铃薯片粒 | Ganga Foods | 印度 | $27.0K |
| 2026-01-24 | 马铃薯片粒 | ABS FOODS LIMITED | 印度 | $15.3K |
| 2025-11-07 | 马铃薯片粒 | ABS FOODS LIMITED | 印度 | $15.5K |
| 2024-07-31 | 功能机器零件 | SOHAL ENGG. WORKS | 印度 | $2.8K |
| 2024-07-31 | 木材加工压机 | SOHAL ENGG. WORKS | 印度 | $20.6K |
| 2024-05-23 | 其他农林机械 | Sohal Engineering Works | 印度 | $20.2K |
出口(共 1,497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 木制品 | Himal Agarbatti (Dhup) Udyog | 尼泊尔 | $22.9K |
| 2026-06-26 | 木材加工压机 | Himal Agarbatti (Dhup) Udyog | 尼泊尔 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 药用植物 | SPR Enterprises | 印度 | $34.9K |
| 2026-06-24 | 药用植物 | Shree Enterprise | 印度 | $7.3K |
| 2026-06-23 | 药用植物 | SHASWAT INCENSE PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.4K |
| 2026-06-18 | 药用植物 | BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED | — | $21.6K |
| 2026-06-17 | 药用植物 | SA IMPEX | 印度 | $14.5K |
| 2026-06-12 | 药用植物 | SHREE KRUSHNAM IMPEX | — | $7.4K |
| 2026-06-12 | 药用植物 | SPR Enterprises | 印度 | $55.8K |
| 2026-06-11 | 药用植物 | Angel Carbon LLP | — | $14.1K |