An Nam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,497 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế ấn Nam

11
进口笔数
1,497
出口笔数
$214.5K
进口金额
$31.37M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
164
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $499.2K · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $560.8K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $764.8K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $559.6K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $588.0K · 34 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $633.7K · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $785.1K · 47 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $553.0K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.5K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $931.8K · 48 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $851.9K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $654.6K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.1K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $502.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $848.4K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $890.4K · 50 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $764.3K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 39 笔2025-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $1.26M · 54 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 49 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.35M · 49 笔2026-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $811.1K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $572.0K · 34 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $854.2K · 34 笔2026-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $617.9K · 25 笔2026-06进口 $48.8K · 3 笔出口 $430.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $499.2K · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $560.8K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $764.8K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $559.6K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $588.0K · 34 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $633.7K · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $785.1K · 47 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $553.0K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.5K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $931.8K · 48 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $851.9K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $654.6K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.1K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $502.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $848.4K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $890.4K · 50 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $764.3K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 39 笔2025-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $1.26M · 54 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 49 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.35M · 49 笔2026-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $811.1K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $572.0K · 34 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $854.2K · 34 笔2026-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $617.9K · 25 笔2026-06进口 $48.8K · 3 笔出口 $430.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号0310578898
企查查编码QVNE4NB7MW
成立日期2011-01-12
联系地址Số 49/69/4 Đường số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ẤN NAM
企业英文名称AN NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49/69/4 Đường số 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84978169014
邮箱annaminco17@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110520马铃薯片粒
843680其他农林机械
843699农用机械零件
847930木材加工压机
847990功能机器零件
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
121190药用植物
140490其他植物产品
140110编织用竹
847989其他功能机器
847990功能机器零件
440500木制品
847930木材加工压机
841459其他风扇
440139聚合木燃料
841451125W以下风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$214.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度981$23.19M
越南421$4.82M
印度尼西亚63$2.39M
尼泊尔23$219.6K
孟加拉国6$207.3K
新加坡3$51.4K
秘鲁2$9.9K
斯里兰卡2$8.8K
埃及1$7.5K
马来西亚1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sohal Engineering Works印度4$97.8K其他家禽机械、其他农林机械
ABS FOODS LIMITED印度3$39.3K马铃薯片粒、混合蔬菜
Ganga Foods印度2$37.2K混合蔬菜、干洋葱
Universal Exports印度1$30.6K金属建筑配件、高吸水率瓷砖
VI GLOBAL EXPORTS印度1$9.7K马铃薯片粒

下游采购商(共 164)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGARWAL TRADERS印度84$4.69M其他植物产品、热带木胶合板
OCEAN OVERSEAS印度51$2.52M其他植物产品、纺织废料
PT SEVEN SEAS AGRO印度尼西亚63$2.39M其他植物产品、食品机械零件
SPR Enterprises印度74$1.25M药用植物、编织用竹
P P Power Incense印度43$702.3K编织用竹、药用植物
Jyoti Products印度54$685.3K编织用竹、药用植物
SPR Enterprises越南47$606.6K药用植物、编织用竹
Jyoti Products越南41$537.1K药用植物、编织用竹
S.A. Impex印度34$474.5K编织用竹、药用植物
P.P. Power Incense越南32$473.3K药用植物、编织用竹

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22马铃薯片粒VI GLOBAL EXPORTS印度$9.7K
2026-06-09马铃薯片粒ABS FOODS LIMITED印度$8.5K
2026-06-03其他玉米Universal Exports印度$30.6K
2026-05-14马铃薯片粒Ganga Foods印度$10.1K
2026-02-09马铃薯片粒Ganga Foods印度$27.0K
2026-01-24马铃薯片粒ABS FOODS LIMITED印度$15.3K
2025-11-07马铃薯片粒ABS FOODS LIMITED印度$15.5K
2024-07-31功能机器零件SOHAL ENGG. WORKS印度$2.8K
2024-07-31木材加工压机SOHAL ENGG. WORKS印度$20.6K
2024-05-23其他农林机械Sohal Engineering Works印度$20.2K

出口(共 1,497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26木制品Himal Agarbatti (Dhup) Udyog尼泊尔$22.9K
2026-06-26木材加工压机Himal Agarbatti (Dhup) Udyog尼泊尔$6.8K
2026-06-26药用植物SPR Enterprises印度$34.9K
2026-06-24药用植物Shree Enterprise印度$7.3K
2026-06-23药用植物SHASWAT INCENSE PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$15.4K
2026-06-18药用植物BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED—$21.6K
2026-06-17药用植物SA IMPEX印度$14.5K
2026-06-12药用植物SHREE KRUSHNAM IMPEX—$7.4K
2026-06-12药用植物SPR Enterprises印度$55.8K
2026-06-11药用植物Angel Carbon LLP—$14.1K

相关企业 · 同类产品

An Nam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →