Lanxess Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 其他杀鼠剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LANXESS VIệT NAM

348
进口笔数
2
出口笔数
$8.37M
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-05-28
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.3K · 8 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-06进口 $126.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $324.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $278.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $503.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $298.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.6K · 10 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-06进口 $264.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $212.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $338.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $244.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $405.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $293.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $170.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $299.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $244.3K · 8 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-06进口 $126.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $324.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $278.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $503.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $298.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.6K · 10 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-06进口 $264.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $212.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $338.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $244.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $405.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $293.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $170.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $299.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316619011
企查查编码QVNWE3GEPC
成立日期2020-12-02
联系地址Phòng 803B, Tầng 8, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LANXESS VIỆT NAM
企业英文名称LANXESS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 803B, Tầng 8, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839975430
邮箱mai.tran@lanxess.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380899其他杀鼠剂
380892零售杀菌剂
380894其他消毒剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
292090其他酯类
381220复合增塑剂
283340过硫酸盐
382499其他化学制剂
282300钛氧化物
291990磷酸酯类

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡139$4.57M
德国69$1.29M
印度120$1.23M
中国42$1.11M
美国10$165.1K
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$14.8K
印度1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LANXESS Pte. Ltd.新加坡144$5.10M其他杀鼠剂、零售杀菌剂
LANXESS India Private Ltd.印度103$1.08M苯甲醇、聚合物离子交换剂
LANXESS Chemical (China) Co., Ltd.中国24$970.4K芳香胺、其他杀鼠剂
LANXESS Deutschland GmbH德国44$932.8K氧化铁、聚合物离子交换剂
LANXESS INDIA PRIVATE LIMITED印度10$132.9K苯甲醇、其他乙酸酯
LANXESS CHEMICAL (CHINA) COMPANY LIMITED中国香港5$125.2K非石油润滑油添加剂、其他消毒剂
Microbial Control (Switzerland) GmbH德国5$24.8K其他消毒剂、零售杀菌剂
LANXESS PTY LTD.德国1$4.0K其他杀鼠剂
Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国7$151橡胶促进剂、润滑油添加剂
Chemion Logistik GmbH德国1$115其他腈类化合物、诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LANXESS Pte. Ltd.新加坡2$23.6K其他塑料包装制品、环酰胺衍生物

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他杀鼠剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$24.7K
2026-07-30零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$5.8K
2026-07-30零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$16.3K
2026-07-30零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$2.7K
2026-07-28其他杀鼠剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$11.5K
2026-07-15其他消毒剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$44.5K
2026-07-15其他杀鼠剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$5.2K
2026-07-15零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.美国$35.8K
2026-07-15零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$34.0K
2026-07-15其他杀鼠剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$6.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28其他消毒剂LANXESS Pte. Ltd.印度$1.8K
2025-05-28其他消毒剂LANXESS Pte. Ltd.印度$3.5K
2025-05-28其他消毒剂LANXESS Pte. Ltd.印度$3.5K
2024-05-21零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$9.9K
2024-05-21零售杀菌剂LANXESS Pte. Ltd.新加坡$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lanxess Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →