THĂNG LONG PETROL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Xăng Dầu Thăng Long
7
进口笔数
0
出口笔数
$182.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102273334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GT5TJP |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 61, Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XĂNG DẦU THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THĂNG LONG PETROL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 61, Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842436756648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $182.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $83.7K | 燃油分配泵、泵零件 |
| ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $64.1K | 泵零件、液体流量计 |
| QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| HANGZHOU PAISHUN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| HONGYANG GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $850 | 燃油分配泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他数学仪器 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-19 | 其他数学仪器 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-29 | 燃油分配泵 | HONGYANG GROUP CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-11-28 | 安全阀 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2025-11-28 | 小功率交流电机 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-28 | 铜合金管件 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $409 |
| 2025-11-28 | 铜合金管件 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $599 |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2025-11-28 | 小功率交流电机 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-28 | 燃油分配泵 | ZHEJIANG HENSHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.6K |