Asia Import Export Development Investment Corporation
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU á CHâU
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313160178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82A96SP |
| 成立日期 | 2015-03-13 |
| 联系地址 | 339 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA IMPORT EXPORT DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 339 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02838347798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.05M |
| 泰国 | 4 | $92.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xingyue Carpet Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $630.0K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Suzhou Haojia Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.1K | 簇绒地毯 |
| Weihai Shanhua Huabao Carpet Co., Ltd. | 中国 | 6 | $181.9K | 羊毛簇绒地毯、簇绒地毯 |
| Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $92.1K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 簇绒地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |