Asia Import Export Development Investment Corporation

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 簇绒地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU á CHâU

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313160178
企查查编码QVN82A96SP
成立日期2015-03-13
联系地址339 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU
企业英文名称ASIA IMPORT EXPORT DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址339 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02838347798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570390簇绒地毯
570500其他纺织铺地制品
570339簇绒化纤地毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.05M
泰国4$92.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Xingyue Carpet Industry Co., Ltd.中国19$630.0K簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯
Suzhou Haojia Decoration Materials Co., Ltd.中国8$199.1K簇绒地毯
Weihai Shanhua Huabao Carpet Co., Ltd.中国6$181.9K羊毛簇绒地毯、簇绒地毯
Westwools International Co., Ltd.泰国4$92.1K簇绒化纤地毯、簇绒地毯
Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd.中国3$36.3K其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$6.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$4.2K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$6.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$9.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$4.2K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$3.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$9.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$9.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$9.0K
2026-04-06簇绒地毯ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Asia Import Export Development Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →