Shin Dong Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIN DONG VINA
18
进口笔数
0
出口笔数
$510.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105432159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P71HDC |
| 成立日期 | 2011-08-01 |
| 联系地址 | Số 1, đường 3.7/5 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN DONG VINA |
| 企业英文名称 | SHIN DONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường 3.7/5 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903176497 |
| 邮箱 | dan863@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $506.1K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shindong Brator Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $231.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $180.0K | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Shindong Brator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $85.7K | 喷砂机 |
| Jusung Tech | 韩国 | 1 | $7.3K | 机床零件8456-8465、非泡沫塑料片 |
| Ju-Sung Tech | 韩国 | 1 | $4.8K | 非泡沫塑料片、静止变流器 |
| DFBLAST Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| DFBLAST CO LTD | 中国香港 | 1 | $672 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非泡沫塑料片 | JU-SUNG TECH | 韩国 | $4.8K |
| 2025-11-14 | 喷雾机零件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-25 | 喷砂机 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $85.7K |
| 2025-10-01 | 喷砂机 | BIZTEL PTE LTD | 韩国 | $180.0K |
| 2025-06-13 | 金属增强橡胶管 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-04-26 | 喷雾机零件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-12-12 | 喷雾机零件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-10-29 | 气体过滤机械 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-10-29 | 螺纹钢制管件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $64 |
| 2024-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SHINDONG BRATOR CO LTD | 韩国 | $291 |