Dabing Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DABING
34
进口笔数
0
出口笔数
$315.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314823734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB358D70 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 4399A Nguyễn Cửu Phú, Khu Phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DABING |
| 企业英文名称 | DABING FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/16/9 Đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906332780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $315.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Machinery & Equipment Import & Export Corp. | 中国 | 26 | $239.9K | 电子用掺杂元素、其他钢铁制品 |
| Hunan Lameizi Sales Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| Kemen International Holdings (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 制备面食、未煮意面 |
| Hunan Helixing Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 花椰菜西兰花、伞菌蘑菇 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-20 | 加工桃及油桃 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-20 | 混合调味料 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-10-20 | 加工梨 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-20 | 坚果及种子 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-20 | 其他蔬菜制品 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-10-20 | 混合调味料 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-20 | 混合调味料 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-10-20 | 加工柑橘水果 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-20 | 加工柑橘水果 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-20 | 混合调味料 | HUNAN LAMEIZI SALES MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |