Lien & Alliance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIEN AND ALLIANCE
14
进口笔数
0
出口笔数
$331.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315655779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4C6AU2 |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | 34 Đường số 24B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIEN AND ALLIANCE |
| 企业英文名称 | LIEN AND ALLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0379551358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $317.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $12.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seng Hua Hng Foodstuff Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $314.0K | 坚果及种子、花生 |
| PT SASA INTI | 印度尼西亚 | 2 | $6.6K | 干椰子、混合调味料 |
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $5.8K | 热带成型木材、甜饼干 |
| Gold Kili Trading Enterprise (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| INDUSTRI MAKANAN JATI SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $63.3K |
| 2025-12-04 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-11-07 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-11-07 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $55.0K |
| 2025-08-26 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-08-26 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $15.1K |
| 2025-06-09 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $550 |
| 2025-06-09 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2025-01-20 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-01-20 | 坚果及种子 | SENG HUA HNG FOODSTUFF PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |