Nguon Song Viet Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 572 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguồn Sống Việt
572
进口笔数
0
出口笔数
$15.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312063936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1UBVB8 |
| 成立日期 | 2012-11-23 |
| 联系地址 | 235 - 237 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUỒN SỐNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NGUON SONG VIET IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235-237 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 48, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84854318607 |
| 传真 | 0854319039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 468 | $10.49M |
| 泰国 | 100 | $4.83M |
| 马来西亚 | 4 | $182.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwung Vee Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $2.60M | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Narwhal International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $2.24M | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Wenzhou Kaibo New Materials Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.51M | 电动食品处理器、治疗按摩器具 |
| Guangdong Mak Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $777.6K | 电动食品处理器、家用炊具 |
| Foshan DTK Household Appliances Co., Ltd. | 中国 | 19 | $417.7K | 电动食品处理器、125W以下风扇 |
| Ningbo Reve Electrical Appliances Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $357.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Ningbo Bonar Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 15 | $318.0K | 家用炊具、非瓦楞折叠盒 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 14 | $305.0K | 通风罩、电动食品处理器 |
| Xiamen Healthpal Electronic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $197.8K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Yongkang Weisheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $148.6K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2026-06-29 | 卤钨灯 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Langfang Jindu Trade Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-29 | 电热器具零件 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-29 | 自动控制仪器 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Langfang Jindu Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-29 | 其他泵和提升机 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-06-29 | 单相交流电机 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-29 | 电热器具零件 | Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | $65 |