Nam Phuong Import Export Development & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU NAM PHươNG
4
进口笔数
43
出口笔数
$7.33M
进口金额
$44.43M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700951893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GRXFPR |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | 154, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG PETROLIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02296535588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $7.20M |
| 阿曼 | 1 | $130.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $8.31M |
| 孟加拉国 | 12 | $7.48M |
| 智利 | 6 | $7.45M |
| 新加坡 | 4 | $6.68M |
| 加纳 | 2 | $2.92M |
| 中国香港 | 1 | $1.05M |
| 越南 | 1 | $876.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $3.86M | 烟煤、其他煤 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.34M | 其他煤、水泥熟料 |
| Peakward Green Materials Ltd. | 阿曼 | 1 | $130.2K | 石膏、建筑用碎石 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cemex International Trading LLC | 美国 | 9 | $8.31M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| International Materials LLC | 美国 | 6 | $7.45M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| HM Trading Global GmbH | 4 | $5.93M | 水泥熟料 | |
| Raffles Industrial & Shipping Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.55M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Tradebound Private LLC | 孟加拉国 | 5 | $3.26M | 水泥熟料 |
| HM Trading Americas LLC | 美国 | 2 | $2.90M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $1.81M | 水泥熟料 |
| Rukken Alazdehar General Trading LLC | 孟加拉国 | 1 | $1.72M | 水泥熟料 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $1.63M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Crown Cement PLC | 英国 | 2 | $533.5K | 水泥添加剂、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 石膏 | PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD | 阿曼 | $130.2K |
| 2025-11-24 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.86M |
| 2025-10-20 | 烟煤 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD | 澳大利亚 | $1.67M |
| 2025-10-09 | 烟煤 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD | 澳大利亚 | $1.68M |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 中国 | $292.5K |
| 2026-04-27 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.53M |
| 2026-04-23 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 中国 | $195.0K |
| 2026-04-21 | 水泥熟料 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $1.05M |
| 2026-04-16 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 中国 | $270.4K |
| 2026-04-16 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 中国 | $264.9K |
| 2026-04-06 | 水泥熟料 | RAFFLES INDUSTRIAL & SHIPPING SERVICES PTE | 新加坡 | $2.01M |
| 2026-04-06 | 水泥熟料 | RAFFLES INDUSTRIAL & SHIPPING SERVICES PTE | 新加坡 | $1.92M |
| 2026-03-19 | 水泥熟料 | RAFFLES INDUSTRIAL & SHIPPING SERVICES PTE | 新加坡 | $1.62M |
| 2026-03-18 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.11M |