Nam Phuong Import Export Development & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU NAM PHươNG

4
进口笔数
43
出口笔数
$7.33M
进口金额
$44.43M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $812.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $333.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.34M · 2 笔出口 $2.65M · 4 笔2025-11进口 $3.86M · 1 笔出口 $4.50M · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.10M · 4 笔2026-01进口 $130.2K · 1 笔出口 $11.05M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.95M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.54M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $812.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $333.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.34M · 2 笔出口 $2.65M · 4 笔2025-11进口 $3.86M · 1 笔出口 $4.50M · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.10M · 4 笔2026-01进口 $130.2K · 1 笔出口 $11.05M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.95M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.54M · 8 笔

工商档案

企业注册号2700951893
企查查编码QVN7GRXFPR
成立日期2023-03-28
联系地址154, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHƯƠNG
企业英文名称NAM PHUONG PETROLIMEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址154, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02296535588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
252010石膏

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$7.20M
阿曼1$130.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$8.31M
孟加拉国12$7.48M
智利6$7.45M
新加坡4$6.68M
加纳2$2.92M
中国香港1$1.05M
越南1$876.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚1$3.86M烟煤、其他煤
Global Transit Trading (S) Pte. Ltd.新加坡2$3.34M其他煤、水泥熟料
Peakward Green Materials Ltd.阿曼1$130.2K石膏、建筑用碎石

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cemex International Trading LLC美国9$8.31M水泥熟料、非白波特兰水泥
International Materials LLC美国6$7.45M非白波特兰水泥、水泥熟料
HM Trading Global GmbH4$5.93M水泥熟料
Raffles Industrial & Shipping Services Pte. Ltd.新加坡3$5.55M水泥熟料、粒状矿渣
Tradebound Private LLC孟加拉国5$3.26M水泥熟料
HM Trading Americas LLC美国2$2.90M非白波特兰水泥、水泥熟料
Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd.加纳1$1.81M水泥熟料
Rukken Alazdehar General Trading LLC孟加拉国1$1.72M水泥熟料
Anwar Cement Ltd.孟加拉国3$1.63M含金属残渣、水泥熟料
Crown Cement PLC英国2$533.5K水泥添加剂、水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23石膏PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD阿曼$130.2K
2025-11-24烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$3.86M
2025-10-20烟煤GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD澳大利亚$1.67M
2025-10-09烟煤GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD澳大利亚$1.68M

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC中国$292.5K
2026-04-27水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.53M
2026-04-23水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC中国$195.0K
2026-04-21水泥熟料CEMCOA LTD中国香港$1.05M
2026-04-16水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC中国$270.4K
2026-04-16水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC中国$264.9K
2026-04-06水泥熟料RAFFLES INDUSTRIAL & SHIPPING SERVICES PTE新加坡$2.01M
2026-04-06水泥熟料RAFFLES INDUSTRIAL & SHIPPING SERVICES PTE新加坡$1.92M
2026-03-19水泥熟料RAFFLES INDUSTRIAL & SHIPPING SERVICES PTE新加坡$1.62M
2026-03-18水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.11M

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong Import Export Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →