Minh Thuyet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH THUYếT TH
443
进口笔数
0
出口笔数
$20.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802542699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2RGSB3 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà 44, đường Nguyễn Nhữ Soạn, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THUYẾT TH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KM số 8, quốc lộ 45, cụm công nghiệp Đông Tiến, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84979842262 |
| 邮箱 | truongvinhthanhhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 293 | $11.29M |
| 印度 | 68 | $6.24M |
| 俄罗斯 | 35 | $1.68M |
| 美国 | 13 | $524.7K |
| 德国 | 16 | $482.4K |
| 巴西 | 6 | $389.8K |
| 西班牙 | 6 | $174.6K |
| 匈牙利 | 2 | $59.9K |
| 意大利 | 2 | $47.3K |
| 法国 | 1 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 210 | $7.12M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 62 | $5.74M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Grace T & F Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $2.56M | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 56 | $2.29M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| GRACE T & F CO., LTD | 19 | $1.59M | 冷冻鸡肉块 | |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 10 | $441.7K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $216.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $165.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 5 | $154.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 3 | $83.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.9K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $21.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $23.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $23.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $12.9K |