Tan Hop Hydropower Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非风力发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THủY ĐIệN TâN HợP
1
进口笔数
0
出口笔数
$764.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5200851617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUYY6CM |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Hạnh Phúc, Xã Tân Hợp, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦY ĐIỆN TÂN HỢP |
| 企业英文名称 | TAN HOP HYDROELECTRICIN VESTMENT JONIT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đá Đứng, Xã Tân Hợp, Lào Cai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913215449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 948.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850239 | 非风力发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $764.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Ruifa Hydro Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $764.8K | 水轮机零件、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 非风力发电机组 | HENAN RUIFA HYDRO ELECTRIC EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $764.8K |