CNEXT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNEXT
6
进口笔数
0
出口笔数
$62.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317346462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50Y7VPN |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Phòng 618, Tầng 6, Tòa nhà CMARD2, Số 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNEXT |
| 企业英文名称 | CNEXT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 618, Tầng 6, Tòa nhà CMARD2, Số 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02839107123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $61.9K |
| 中国台湾 | 2 | $260 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSSONG S.P.A. | 意大利 | 5 | $61.9K | 其他手工工具、聚合物胶粘剂 |
| Building Trends Co. Ltd. | 意大利 | 1 | $235 | 胶粘填料 |
| Building Trends Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13 | 其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $9.8K |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $118 |
| 2025-05-29 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $13.0K |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $312 |
| 2023-11-17 | 其他塑料制品 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $111 |
| 2023-11-15 | 聚合物胶粘剂 | BOSSONG S.P.A. | 意大利 | $7.5K |
| 2023-07-12 | 其他手工工具 | BOSSONG S.P.A. | 中国台湾 | $177 |