Viet Thai Son Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ VIệT THáI SơN
58
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110245274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ5VMCW |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Số 2A ngõ 158 đường Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | VIET THAI SON TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A ngõ 158 đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84965839456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqing Huifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $816.3K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| VIM Co., Ltd. | 中国 | 8 | $679.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Hong Tu Industrial Ltd. | 中国 | 11 | $520.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| MBF Holdings LLC | 中国 | 5 | $495.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Vim Limited | 中国 | 4 | $400.5K | 其他橡塑机械、纺织处理机械 |
| Ankh Ltd. | 中国 | 5 | $319.9K | 圆锥滚子轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Jinan Uniwin Bearings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.3K | 轴承零件 |
| Mudanjiang Beilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.5K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Shandong Saab International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.8K | 滚珠轴承、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 球面滚子轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $691 |
| 2023-10-19 | 圆锥滚子轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $3.1K |
| 2023-10-19 | 滚珠轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-19 | 球面滚子轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-19 | 滚珠轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $312 |
| 2023-10-19 | 滚珠轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-19 | 圆锥滚子轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-19 | 圆柱滚子轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $3.3K |
| 2023-10-19 | 滚珠轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $554 |
| 2023-10-19 | 滚珠轴承 | VIM LIMITE | 中国 | $3.1K |