Le Gia Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Lê GIA
14
进口笔数
0
出口笔数
$201.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314515592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK86BMHM |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | 65/6Y Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/6Y Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84844476767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $148.7K |
| 葡萄牙 | 4 | $52.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Lingjie Pro Audio Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.2K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Profactor S.A. | 葡萄牙 | 4 | $52.8K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| FOSHAN LINGJIE PRO AUDIO CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $10.0K | 单个扬声器、音频放大器 |
| Guangdong Chinese Hanlin Mansion Media Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 单个扬声器、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 音频放大器 | FOSHAN LINGJIE PRO AUDIO CO.,LTD | 中国 | $684 |
| 2026-03-31 | 单个扬声器 | FOSHAN LINGJIE PRO AUDIO CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 其他电气设备 | PROFACTOR SA | 葡萄牙 | $917 |
| 2026-03-11 | 单个扬声器 | PROFACTOR SA | 葡萄牙 | $4.0K |
| 2026-03-11 | 单个扬声器 | PROFACTOR SA | 葡萄牙 | $2.6K |
| 2026-03-11 | 多扬声器箱体 | PROFACTOR SA | 葡萄牙 | $5.5K |
| 2026-03-11 | 单个扬声器 | PROFACTOR SA | 葡萄牙 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 单个扬声器 | PROFACTOR SA | 葡萄牙 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | FOSHAN LINGJIE PRO AUDIO CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-28 | 麦克风及支架 | FOSHAN LINGJIE PRO AUDIO CO.,LTD | 中国 | $4.5K |