Alphanam E&C Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Alphanam E&C
53
进口笔数
0
出口笔数
$4.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS2WV4D |
| 成立日期 | 2006-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANAM E&C |
| 企业英文名称 | ALPHANAM E&C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH ALPHANAM, CÓ GCN ĐKKD SỐ 051581 CẤP NGÀY 17/8/1995 TẠI HÀ NỘI 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84243936797 |
| 邮箱 | info@alphanam.com |
| 传真 | +84243557842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $4.50M |
| 泰国 | 2 | $202.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gold Phoenix Overall Assembly Furniture Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.96M | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| Hong Kong Rare Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $298.9K | 非LED电灯、LED照明装置 |
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $240.1K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| TCM Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $202.6K | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
| Shen Zhen Mei Yue Jia | 中国 | 1 | $669 | 贱金属铰链 |
| Dongguan Bao Hui Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $351 | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 非LED台灯 | HONG KONG RARE TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-24 | LED灯具 | HONG KONG RARE TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-03 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-03 | 簇绒地毯 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $681 |
| 2025-09-03 | 棉制男式背心 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-03 | 棉制男式背心 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 化纤床品 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-08-25 | 化纤床品 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-25 | 化纤床品 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-25 | 化纤床品 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |