Thien Phu Machine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY THIêN PHú
24
进口笔数
0
出口笔数
$893.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702996115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAHWF65 |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | 33/7 Xa Lộ Hà Nội, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/7 Xa Lộ Hà Nội, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84944417888 |
| 邮箱 | cogioithienphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $893.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $209.7K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $129.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $115.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Growth Power Co., Ltd. | 日本 | 2 | $94.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Mehsons International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $81.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Mekong Industries Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $77.8K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Phuong Dang Machinery Export International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Kenki World Ltd. | 日本 | 1 | $32.0K | 360度挖掘机 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 1 | $27.7K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 2 | $27.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 360度挖掘机 | MEKONG INDUSTRIES PTY LTD | 日本 | $77.8K |
| 2025-06-25 | 360度挖掘机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $27.5K |
| 2025-04-28 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $27.7K |
| 2025-02-21 | 360度挖掘机 | H & P IMEX PTY LTD | 日本 | $18.0K |
| 2025-02-21 | 360度挖掘机 | H & P IMEX PTY LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-01-21 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $13.1K |
| 2025-01-21 | 360度挖掘机 | PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | GROWTH POWER CO LTD | 日本 | $30.9K |
| 2024-10-31 | 360度挖掘机 | GROWTH POWER CO LTD | 日本 | $63.7K |
| 2024-09-05 | 360度挖掘机 | PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $20.7K |