Primus Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钛制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRIMUS VIệT NAM

31
进口笔数
5
出口笔数
$1.29M
进口金额
$110.6K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-20
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $327 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537 · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $43.0K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.5K · 2 笔出口 $51.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $327 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537 · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $43.0K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.5K · 2 笔出口 $51.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702907323
企查查编码QVN0EDDFDU
成立日期2020-08-28
联系地址Nhà xưởng C_1B_C6_B, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRIMUS VIỆT NAM
企业英文名称PRIMUS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng C_1B_C6_B, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02743803477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本417.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810890其他钛制品
732690其他钢铁制品
690390其他耐火陶瓷
811229锻造铬制品
392690其他塑料制品
741533铜螺纹紧固件
283539其他多磷酸盐
340290工业清洁制剂
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
854390电气设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利14$1.07M
德国15$79.9K
越南4$77.6K
日本4$30.4K
美国10$17.3K
法国1$4.4K
瑞士4$3.4K
英国1$1.1K
中国1$544

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$94.7K
德国1$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Performcoat Equipment LLC德国12$1.11M锻造铬制品、其他耐火陶瓷
Metkraft Co., Ltd.越南3$77.5K木工机床刀片、钢铁废料
Performcoat Equipment Llc美国13$73.6K电气设备零件、其他钢铁制品
Osg Coating Service Co., Ltd.德国2$10.9K其他钢铁制品、其他钛制品
NGL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡3$6.6K工业清洁制剂、膦酸酯化合物
Performcoat Equipment Llc法国1$4.4K锻造铬制品
Performcoat Equipment Llc意大利5$1.9K铜螺纹紧固件、其他耐火陶瓷
Firbimatic S.p.A.意大利4$1000干洗机、功能机器零件
OSG Corporation RD Center日本1$39金属加工机刀

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南4$94.7K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Performcoat Equipment LLC德国1$15.9K电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$18.8K
2026-03-06其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$23.7K
2026-01-14其他铝制品Performcoat Equipment Llc德国$2.4K
2026-01-14其他耐火陶瓷Performcoat Equipment Llc德国$1.7K
2026-01-14其他铝制品Performcoat Equipment Llc德国$1.8K
2026-01-14铝制管件Performcoat Equipment Llc意大利$271
2026-01-14非液体温度计Performcoat Equipment Llc意大利$194
2026-01-14钼制品Performcoat Equipment Llc美国$160
2025-12-06其他多磷酸盐NGL ASIA PACIFIC PTE LTD德国$432
2025-12-06工业清洁制剂NGL ASIA PACIFIC PTE LTD德国$2.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$22.9K
2026-03-13其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$28.8K
2025-12-11其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$13.9K
2025-12-09其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$29.0K
2024-07-05电气设备零件PERFORMCOAT EQUIPMENT LLC USA德国$15.9K

相关企业 · 同类产品

Primus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →