Primus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIMUS VIệT NAM
31
进口笔数
5
出口笔数
$1.29M
进口金额
$110.6K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-20
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702907323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EDDFDU |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C_1B_C6_B, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRIMUS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C_1B_C6_B, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02743803477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 417.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $1.07M |
| 德国 | 15 | $79.9K |
| 越南 | 4 | $77.6K |
| 日本 | 4 | $30.4K |
| 美国 | 10 | $17.3K |
| 法国 | 1 | $4.4K |
| 瑞士 | 4 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $544 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $94.7K |
| 德国 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Performcoat Equipment LLC | 德国 | 12 | $1.11M | 锻造铬制品、其他耐火陶瓷 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.5K | 木工机床刀片、钢铁废料 |
| Performcoat Equipment Llc | 美国 | 13 | $73.6K | 电气设备零件、其他钢铁制品 |
| Osg Coating Service Co., Ltd. | 德国 | 2 | $10.9K | 其他钢铁制品、其他钛制品 |
| NGL ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $6.6K | 工业清洁制剂、膦酸酯化合物 |
| Performcoat Equipment Llc | 法国 | 1 | $4.4K | 锻造铬制品 |
| Performcoat Equipment Llc | 意大利 | 5 | $1.9K | 铜螺纹紧固件、其他耐火陶瓷 |
| Firbimatic S.p.A. | 意大利 | 4 | $1000 | 干洗机、功能机器零件 |
| OSG Corporation RD Center | 日本 | 1 | $39 | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 4 | $94.7K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Performcoat Equipment LLC | 德国 | 1 | $15.9K | 电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-03-06 | 其他机器刀具 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $23.7K |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Performcoat Equipment Llc | 德国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 其他耐火陶瓷 | Performcoat Equipment Llc | 德国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Performcoat Equipment Llc | 德国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 铝制管件 | Performcoat Equipment Llc | 意大利 | $271 |
| 2026-01-14 | 非液体温度计 | Performcoat Equipment Llc | 意大利 | $194 |
| 2026-01-14 | 钼制品 | Performcoat Equipment Llc | 美国 | $160 |
| 2025-12-06 | 其他多磷酸盐 | NGL ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $432 |
| 2025-12-06 | 工业清洁制剂 | NGL ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $2.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $28.8K |
| 2025-12-11 | 其他机器刀具 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2025-12-09 | 其他机器刀具 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $29.0K |
| 2024-07-05 | 电气设备零件 | PERFORMCOAT EQUIPMENT LLC USA | 德国 | $15.9K |