FHG VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FHG VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109144257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF48WRRN |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 93 phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FHG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FHG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngõ 93 phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84979929128 |
| 邮箱 | vulehang1908@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $48.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH CONG NGHE VAT LIEU MOI HMT (HAI PHONG) | 越南 | 3 | $24.6K | 木托盘、针叶木细木工板 |
| HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | 3 | $23.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 窗式/壁挂空调 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $273 |
| 2025-04-05 | 窗式/壁挂空调 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-04-04 | 窗式/壁挂空调 | CTY TNHH CONG NGHE VAT LIEU MOI HMT (HAI PHONG) | 越南 | $6.4K |
| 2025-04-04 | 窗式/壁挂空调 | CTY TNHH CONG NGHE VAT LIEU MOI HMT (HAI PHONG) | 越南 | $273 |
| 2025-04-04 | 窗式/壁挂空调 | CTY TNHH CONG NGHE VAT LIEU MOI HMT (HAI PHONG) | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 窗式/壁挂空调 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $657 |
| 2025-01-09 | 窗式/壁挂空调 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 窗式/壁挂空调 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-01-07 | 窗式/壁挂空调 | CTY TNHH CONG NGHE VAT LIEU MOI HMT (HAI PHONG) | 越南 | $657 |
| 2025-01-07 | 窗式/壁挂空调 | CTY TNHH CONG NGHE VAT LIEU MOI HMT (HAI PHONG) | 越南 | $1.2K |