CTQ Technical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Ctq
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102904004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP51P3J |
| 成立日期 | 2008-09-03 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 102 đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CTQ |
| 企业英文名称 | CTQ TECHNICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 102 đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438587109 |
| 邮箱 | info@ctqec.vn |
| 官网 | www.ctqec.vn |
| 传真 | 048587109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATFLOR Inc. | 中国 | 48 | $882.7K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Changzhou Craf International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.4K | 普通石膏制品、其他钢铁结构体 |
| Changzhou Junyi Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.5K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Commerz (Changzhou) Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Wuxi Kunda Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Changzhou Sunyar International Inc. | 中国 | 2 | $31.2K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $630 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $630 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $306 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $306 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ATFLOR INC | 中国 | $1.4K |