MW Viet Nam Services & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ MW VIệT NAM

99
进口笔数
0
出口笔数
$943.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110018070
企查查编码QVNG3Y70UH
成立日期2022-06-02
联系地址Số 23 ngõ 82 phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MW VIỆT NAM
企业英文名称MW VIET NAM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23 ngõ 82 phố Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话0934565554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
220410汽酒
220422静止葡萄酒2-10升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国62$550.3K
意大利20$200.1K
美国11$71.2K
南非5$58.2K
智利7$38.4K
西班牙3$9.4K
阿根廷2$5.2K
澳大利亚3$4.9K
新西兰1$4.5K
德国1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Wines EU OU法国52$425.8K2升以下静止葡萄酒、汽酒
A Wines EU OU意大利14$164.1K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
Les Grands Chais de France法国5$99.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Van Loveren Vineyards (Pty) Ltd南非5$58.2K2升以下静止葡萄酒、其他塑料制品
Overland Trade意大利6$36.0K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
A Wines EU OU美国8$34.6K2升以下静止葡萄酒
DIV智利2$32.6K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
Overland Trade法国5$25.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒
A Wines EU OU西班牙3$9.4K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
A Wines EU OU智利4$4.7K2升以下静止葡萄酒

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-282升以下静止葡萄酒A WINES EU OU西班牙$486
2025-05-28静止葡萄酒2-10升A Wines EU OU西班牙$399
2025-05-28静止葡萄酒2-10升A Wines EU OU西班牙$1.2K
2025-05-28静止葡萄酒2-10升A Wines EU OU西班牙$506
2025-05-28静止葡萄酒2-10升A WINES EU OU西班牙$213
2025-05-28静止葡萄酒2-10升A WINES EU OU西班牙$574
2025-04-112升以下静止葡萄酒OVERLAND TRADE意大利$728
2025-04-112升以下静止葡萄酒OVERLAND TRADE意大利$2.1K
2025-04-112升以下静止葡萄酒OVERLAND TRADE意大利$656
2025-04-112升以下静止葡萄酒OVERLAND TRADE意大利$5

相关企业 · 同类产品

MW Viet Nam Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →