A Dong Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK á ĐôNG
40
进口笔数
25
出口笔数
$1.74M
进口金额
$163.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-03
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901133189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3NUNYJ |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK Á ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 09965581966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320490 | 其他合成染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.58M |
| 日本 | 1 | $160.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $127.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Suohang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 25 | $614.4K | 氧化铁、天然硫酸钡 |
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $343.7K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $324.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Dongxing Jingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.4K | 氧化铁、自粘塑料卷 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.9K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| HP Color Corp. | 中国 | 2 | $87.8K | 二氧化钛颜料、光学分光仪 |
| Pangang Group Chengdu Vanadium & Titanium Resources Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 二氧化钛颜料、钒氧化物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 13 | $120.1K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 11 | $40.5K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 天然硫酸钡 | DONGXING JINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 天然硫酸钡 | DONGXING JINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-25 | 二氧化钛颜料 | PANGANG GROUP CHENGDU VANADIUM & TITANIUM RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-12-25 | 二氧化钛颜料 | PANGANG GROUP CHENGDU VANADIUM & TITANIUM RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-14 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $160.9K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $112 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | — | $33.0K |
| 2026-03-03 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-01-28 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-01-13 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-01-13 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-07 | 碳制品 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 碳制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 氧化铁 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $8.4K |