A Dong Import-Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 氧化铁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK á ĐôNG

40
进口笔数
25
出口笔数
$1.74M
进口金额
$163.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-03
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $343.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-08进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $53.0K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $118.6K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $67.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $66.4K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.1K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.7K · 2 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-11进口 $193.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $343.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-08进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $53.0K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $118.6K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $67.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $66.4K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.1K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.7K · 2 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-11进口 $193.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901133189
企查查编码QVNF3NUNYJ
成立日期2023-02-09
联系地址Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK Á ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话09965581966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282110氧化铁
320611二氧化钛颜料
320649其他着色制剂
280300碳制品
721070涂层钢板
282300钛氧化物
251110天然硫酸钡
320417染料颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
390931氨基树脂初级形状

出口

HS 编码产品
280300碳制品
282110氧化铁
320490其他合成染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.58M
日本1$160.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$127.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Suohang Chemical Co., Ltd.中国25$614.4K氧化铁、天然硫酸钡
Chin Fong Metal Pte. Ltd.新加坡1$343.7K涂层钢板、镀铝锌钢板
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国2$324.7K涂层钢板、镀锌钢板
Dongxing Jingsheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$168.4K氧化铁、自粘塑料卷
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$160.9K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
HP Color Corp.中国2$87.8K二氧化钛颜料、光学分光仪
Pangang Group Chengdu Vanadium & Titanium Resources Development Co., Ltd.中国1$44.6K二氧化钛颜料、钒氧化物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南13$120.1K其他印刷品、其他钢铁制品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南11$40.5K其他印刷品、其他泡沫塑料
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南1$2.7K其他泡沫塑料、木托盘

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20天然硫酸钡DONGXING JINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-20天然硫酸钡DONGXING JINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6.0K
2025-12-25二氧化钛颜料PANGANG GROUP CHENGDU VANADIUM & TITANIUM RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD中国$37.2K
2025-12-25二氧化钛颜料PANGANG GROUP CHENGDU VANADIUM & TITANIUM RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD中国$7.4K
2025-11-14氨基树脂初级形状TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$160.9K
2025-11-07其他钢铁制品NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD中国$175
2025-11-07其他钢铁制品NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD中国$1.1K
2025-11-07其他钢铁制品NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD中国$1.8K
2025-11-07其他钢铁制品NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD中国$3.2K
2025-11-07其他钢铁制品NANNING SUOHANG CHEMICAL CO LTD中国$112

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD$33.0K
2026-03-03氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD$2.5K
2026-01-28氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.5K
2026-01-28氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$16.9K
2026-01-13氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$16.9K
2026-01-13氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.5K
2026-01-07碳制品ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD越南$2.6K
2025-12-24碳制品SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$1.3K
2025-12-16氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$1.7K
2025-12-16氧化铁SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

A Dong Import-Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →