Phat Anh Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Anh Minh
119
进口笔数
0
出口笔数
$9.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106208110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU5WYCM |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Số 13D, Khu Tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ANH MINH |
| 企业英文名称 | PHAT ANH MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13D, Khu Tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84904822469 |
| 邮箱 | phatanhminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190420 | 谷物片食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 113 | $9.62M |
| 波兰 | 1 | $52.8K |
| 韩国 | 9 | $42.7K |
| 美国 | 2 | $15.2K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 2 | $869 |
| 意大利 | 2 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 38 | $2.35M | 混合调味料、制备面食 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $1.51M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.23M | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.08M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 8 | $1.01M | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $852.0K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 4 | $517.4K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| HJ CORP INC. | 日本 | 3 | $464.2K | 婴幼儿食品、染色合成针织布 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 8 | $363.3K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.8K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $79.1K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $34.7K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $907 |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $34.7K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $79.1K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | Hokukoshoji Co., Ltd. | 日本 | $907 |