Phat Anh Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Anh Minh

130
进口笔数
0
出口笔数
$10.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $424.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $716.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $773.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $793.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $368.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $463.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.56M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.83M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $795.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $424.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $716.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.22M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $773.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $793.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $368.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $463.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.56M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.83M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $795.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106208110
企查查编码QVNWU5WYCM
成立日期2013-06-18
联系地址Số 13D, Khu Tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT ANH MINH
企业英文名称PHAT ANH MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13D, Khu Tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84904822469
邮箱phatanhminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190110婴幼儿食品
190590其他食品制剂
190230制备面食
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
340250零售清洁粉剂
170490糖果
210690其他食品制剂
190420谷物片食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本124$10.53M
波兰2$77.3K
韩国9$42.7K
美国2$15.2K
中国2$5.5K
德国2$3.6K
印度尼西亚1$1.8K
泰国3$1.3K
意大利2$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本25$2.61M卫生用品、婴幼儿食品
Anber Inc.日本40$2.53M混合调味料、制备面食
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本22$1.23M零售清洁粉剂、混合调味料
HJ Corp. Inc.日本9$1.21M婴幼儿食品、卫生用品
Tabunang Business Co., Ltd.日本6$1.19M婴幼儿食品、卫生用品
Hokukoshoji Co., Ltd.日本5$958.0K卫生用品、零售清洁粉剂
DAICHI LOGISTICS CO., LTD.日本10$488.7K零售清洁粉剂、混合调味料
Fostar Co., Ltd.越南4$215.9K其他食品制剂、混合调味料
Y.S. JAPAN COMPANY LIMITED日本2$127.0K混合调味料、零售清洁粉剂
Momofuku Shoji Co., Ltd.韩国5$20.8K混合调味料

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30零售清洁粉剂Hokukoshoji Co., Ltd.日本$579
2026-06-30零售清洁粉剂Hokukoshoji Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-30零售清洁粉剂Hokukoshoji Co., Ltd.日本$772
2026-06-30婴幼儿食品Hokukoshoji Co., Ltd.日本$32.8K
2026-06-30零售清洁粉剂Hokukoshoji Co., Ltd.日本$579
2026-06-30婴幼儿食品Hokukoshoji Co., Ltd.日本$18.2K
2026-06-30零售清洁粉剂Hokukoshoji Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-30婴幼儿食品Hokukoshoji Co., Ltd.日本$49.3K
2026-06-30零售清洁粉剂Hokukoshoji Co., Ltd.日本$830
2026-06-24药用植物Y.S. JAPAN COMPANY LIMITED日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Phat Anh Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →