Tafa Vietnam Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI TAFA VIệT
53
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401142134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QP293V |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Trà Tân, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI TAFA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Trà Tân, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 916550805 |
| 邮箱 | tuanminh.tdbt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 463亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 26 | $1.92M |
| 中国 | 3 | $615.0K |
| 马来西亚 | 14 | $583.8K |
| 韩国 | 5 | $51.3K |
| 日本 | 6 | $18.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $288 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBA B.V. | 荷兰 | 23 | $1.77M | 收割机零件、传动部件 |
| Henan Bolong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $613.6K | 其他农林机械、其他泵和提升机 |
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $383.3K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| EPPOR-PACK SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $192.2K | 模制纸浆、塑料包装箱 |
| EGGTEC Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.7K | 蛋果分选机、机器刷子部件 |
| Kohshin Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.5K | 旧衣物、钢铁螺钉螺栓 |
| Nabel Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $7.5K | 蛋果分选机、机械零件 |
| a4784c1d9ae9e42aed53e2658b2a4248 | 3 | $5.1K | ||
| aa336b6cb9ea70234c98ce2c5d59d8be | 2 | $2.8K | ||
| MOBA B.V. | 4 | $1.7K | 钢铁螺钉螺栓、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 收割机零件 | MOBA BV | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 收割机零件 | MOBA BV | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 收割机零件 | MOBA BV | 荷兰 | $577 |
| 2026-04-14 | 收割机零件 | MOBA BV | 荷兰 | $577 |
| 2026-04-13 | 模制纸浆 | EPPOR-PACK SDN. BHD. | 马来西亚 | $32.6K |
| 2026-04-13 | 模制纸浆 | EPPOR-PACK SDN. BHD. | 马来西亚 | $32.6K |
| 2026-03-18 | 农用机械零件 | NABEL ASIA SDN. BHD. | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 750W以下交流电机 | NABEL ASIA SDN. BHD. | 日本 | $351 |
| 2026-03-03 | 齿轮及变速器 | MOBA BV | 荷兰 | $153 |
| 2026-03-03 | 机械零件 | MOBA BV | 荷兰 | $112 |