USFEED CO COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH USFEED CO.

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801191758
企查查编码QVNX93NGN8
成立日期2016-11-11
联系地址Lô CN8-4 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH USFEED CO.
企业英文名称USFEED CO. COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN8-4 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+842203788990
邮箱usfeed.us@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
100590其他玉米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$1.27M
巴西3$451.1K
阿根廷1$141.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POET Nutrition LLC美国15$838.8K酿造废料、大豆油渣
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡3$451.1K其他玉米、粗棕榈油
Viterra USA Ingredient LLC美国3$179.7K酿造废料
Viterra USA Ingredients LLC美国3$177.3K酿造废料、肉粉粒
BUNGE S.A.阿根廷1$141.3K大豆油渣、其他玉米
TALLGRASS COMMODITIES LLC美国1$77.7K酿造废料、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30酿造废料TALLGRASS COMMODITIES LLC美国$77.7K
2026-05-22其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$141.3K
2026-03-10酿造废料POET Nutrition LLC美国$65.2K
2026-02-24酿造废料POET Nutrition LLC美国$65.1K
2025-12-08酿造废料POET Nutrition LLC美国$68.2K
2025-10-13酿造废料POET Nutrition LLC美国$18.7K
2025-10-06酿造废料POET Nutrition LLC美国$54.9K
2025-07-25酿造废料POET Nutrition LLC美国$74.1K
2024-11-06酿造废料POET Nutrition LLC美国$71.1K
2024-10-14酿造废料Viterra USA Ingredients LLC美国$75.0K

相关企业 · 同类产品

USFEED CO COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →