USFEED CO COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USFEED CO.
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801191758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX93NGN8 |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | Lô CN8-4 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USFEED CO. |
| 企业英文名称 | USFEED CO. COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN8-4 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842203788990 |
| 邮箱 | usfeed.us@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.27M |
| 巴西 | 3 | $451.1K |
| 阿根廷 | 1 | $141.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POET Nutrition LLC | 美国 | 15 | $838.8K | 酿造废料、大豆油渣 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $451.1K | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Viterra USA Ingredient LLC | 美国 | 3 | $179.7K | 酿造废料 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 3 | $177.3K | 酿造废料、肉粉粒 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 1 | $141.3K | 大豆油渣、其他玉米 |
| TALLGRASS COMMODITIES LLC | 美国 | 1 | $77.7K | 酿造废料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 酿造废料 | TALLGRASS COMMODITIES LLC | 美国 | $77.7K |
| 2026-05-22 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $141.3K |
| 2026-03-10 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $65.2K |
| 2026-02-24 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $65.1K |
| 2025-12-08 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $68.2K |
| 2025-10-13 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $18.7K |
| 2025-10-06 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $54.9K |
| 2025-07-25 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $74.1K |
| 2024-11-06 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $71.1K |
| 2024-10-14 | 酿造废料 | Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | $75.0K |