Gia Tri Mother & Baby Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 书写石板和板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mẹ Và Bé GIA TRI
6
进口笔数
3
出口笔数
$72.8K
进口金额
$16.8K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603852218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT4WB6D |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 1/28, khu phố 7, tổ 32, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẸ VÀ BÉ GIA TRI |
| 企业英文名称 | GIA TRI MOTHER AND BABY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/28, khu phố 7, tổ 32, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư, kinh doanh phát sinh từ thời điểm Công ty TNHH Mẹ và Bé Gia Tri có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: + Công ty TNHH Mẹ và Bé Gia Tri chịu trách nhiệm trước pháp luật trong việc thực hiện thủ tục thay đổi thành viên theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành, thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư (nếu có) theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn thi hành, thực hiện đúng quy định của pháp luật về: đầu tư, kinh doanh, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, an ninh, quốc phòng và các quy định pháp luật có liên quan. + Công ty TNHH Mẹ và Bé Gia Tri chịu trách nhiệm trước pháp luật trong việc thực hiện thủ tục về đầu tư, kinh doanh đối với các ngành, nghề kinh doanh của Công ty, kinh doanh các ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài, và tiến hành hoạt động đầu tư kinh doanh theo đúng quy định của Luật Đầu tư, Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26/03/2021 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư, và Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các quy định pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918049827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961000 | 书写石板和板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $72.4K |
| 英国 | 1 | $454 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| StarMoov Pty Ltd | 中国 | 2 | $51.1K | 其他印刷品、玩具模型 |
| Perlashop International Co., Ltd. | 英国 | 2 | $17.0K | 未涂布加工纤维纸板、绘画粉笔 |
| Perlashop International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 绘画粉笔 |
| GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $343 | 玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $16.8K | 玩具模型、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 绘画粉笔 | PERLASHOP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-10-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国 | $151 |
| 2024-10-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2024-10-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2023-11-01 | 书写石板和板 | STARMOOV PTY LTD | 中国 | $829 |
| 2023-11-01 | 玩具模型 | STARMOOV PTY LTD | 中国 | $664 |
| 2023-11-01 | 玩具模型 | STARMOOV PTY LTD | 中国 | $828 |
| 2023-11-01 | 玩具模型 | STARMOOV PTY LTD | 中国 | $249 |
| 2023-11-01 | 玩具模型 | STARMOOV PTY LTD | 中国 | $288 |
| 2023-11-01 | 其他印刷品 | STARMOOV PTY LTD | 中国 | $230 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $708 |
| 2026-03-18 | 书写石板和板 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $569 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $511 |
| 2026-03-18 | 书写石板和板 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $569 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $567 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $708 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $708 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $511 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $511 |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | GO GO BUY CO LTD | 中国台湾 | $708 |