Sakura Human Resources & Trade Promotion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUNG ứNG NHâN LựC Và XúC TIếN THươNG MạI SAKURA
20
进口笔数
6
出口笔数
$411.5K
进口金额
$59.1K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-04-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108457828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5AUWHN |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Toà nhà Sao Mai, 19 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI SAKURA |
| 企业英文名称 | SAKURA HUMAN RESOURCES AND TRADE PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Toà nhà Sao Mai, 19 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84986991009 |
| 邮箱 | dt-nga@sakurahrvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $318.3K |
| 中国 | 7 | $66.8K |
| 越南 | 4 | $18.8K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $59.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | 3 | $172.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Scrum Net Co., Ltd. | 日本 | 6 | $95.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| M's Corp. Oration | 日本 | 3 | $35.9K | 印刷标签、不锈钢家用制品 |
| M'S CORP | 日本 | 2 | $33.4K | 玩具模型 |
| GOUDOUGAISYA DAJYAN BOUEKI | 日本 | 1 | $22.4K | 非电动叉车 |
| Shunichi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.1K | 不可调扳手、非旋转气动手工具 |
| MS CORP ORATION | 中国香港 | 2 | $16.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Scrum Net Kabushiki Kaisha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.6K | 非电动叉车、前端装载机 |
| M'S CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 硫化橡胶垫、玩具模型 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Corp. | 日本 | 3 | $38.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Kikuya Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.2K | 其他木炭、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | GOUDOGAISYA DAJYANBHOEKI | 日本 | $4.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他木炭 | FUJI CORP ORATION | 日本 | $14.2K |
| 2023-10-18 | 其他木炭 | FUJI CORP ORATION | 日本 | $14.1K |
| 2023-07-26 | 其他木炭 | KIKUYA CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-07-26 | 其他木炭 | KIKUYA CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-07-26 | 其他木炭 | KIKUYA CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-07-26 | 其他木炭 | FUJI CORP ORATION | 日本 | $10.6K |
| 2023-07-26 | 其他木炭 | KIKUYA CO LTD | 日本 | $10.1K |