TAM NHU NGOC EXPORT IMPORT & TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tâm Như Ngọc
4
进口笔数
1
出口笔数
$37.9K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2025-09-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105987425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D5N21J |
| 成立日期 | 2012-09-09 |
| 联系地址 | Số 157 ngõ 46 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tâm Như Ngọc |
| 企业英文名称 | TAM NHU NGOC EXPORT IMPORT AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 157 ngõ 46 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Quảng cáo thương mại; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ; Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật) Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $20.3K |
| 韩国 | 1 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTS INTL INC | 韩国 | 1 | $17.6K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Excellent Exporters | 印度 | 2 | $12.2K | 鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心 |
| Dm Source Exim | 印度 | 1 | $8.1K | 植物纺织纤维、干辣椒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izaki Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 鲜洋葱青葱 | Dm Source Exim | 印度 | $8.1K |
| 2025-09-17 | 鲜洋葱青葱 | EXCELLENT EXPORTERS | 印度 | $6.1K |
| 2025-09-16 | 鲜洋葱青葱 | EXCELLENT EXPORTERS | 印度 | $6.1K |
| 2023-11-18 | 糖果 | NTS INTL INC | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-18 | 糖果 | NTS INTL INC | 韩国 | $4.0K |
| 2023-11-18 | 糖果 | NTS INTL INC | 韩国 | $4.0K |
| 2023-11-18 | 糖果 | NTS INTL INC | 韩国 | $446 |
| 2023-11-18 | 糖果 | NTS INTL INC | 韩国 | $1.8K |
| 2023-11-18 | 糖果 | NTS INTL INC | 韩国 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 浮动结构 | Izaki Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $4.2K |