BRAND K VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAND K VINA
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301659169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CWSKCY |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, Lô C299 Khu đô thị Phú Mỹ Thượng, Phường Mỹ Thượng, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAND K VINA |
| 企业英文名称 | BRAND K VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô C299 Khu đô thị Phú Mỹ Thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84389997571 |
| 邮箱 | thanhhang6891@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 630190 | 其他毯子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONF CO | 越南 | 1 | $2.2K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 塑料家用制品 | ONF CO | 韩国 | $135 |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶医疗用品 | ONF CO | 韩国 | $254 |
| 2024-01-22 | 其他毯子 | ONF CO | 韩国 | $68 |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶医疗用品 | ONF CO | 韩国 | $254 |
| 2024-01-22 | 其他毯子 | ONF CO | 韩国 | $646 |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶医疗用品 | ONF CO | 韩国 | $112 |
| 2024-01-22 | 其他毯子 | ONF CO | 韩国 | $145 |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶医疗用品 | ONF CO | 韩国 | $117 |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶医疗用品 | ONF CO | 韩国 | $269 |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶医疗用品 | ONF CO | 韩国 | $160 |