Taseco Air Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO

0
进口笔数
642
出口笔数
$0
进口金额
$4.22M
出口金额
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0107007230
企查查编码QVNJB2M4D4
成立日期2015-09-28
联系地址Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO
企业英文名称TASECO AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842435876683
邮箱hotmail@taseco.vn
传真+842435876678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
210112咖啡基制品
170490糖果
220600发酵饮料
1806322公斤以下巧克力
240220香烟
180631夹心巧克力块≤2kg
090121烘焙咖啡
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南642$4.19M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exit Passenger越南642$4.19M其他食品制剂、其他加工水果
HANH KHACH XUAT CANH7$35.7K其他加工水果、烘焙咖啡

近期贸易明细

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他含可可食品HANH KHACH XUAT CANH越南$326
2026-04-04发酵饮料HANH KHACH XUAT CANH越南$937
2026-04-04发酵饮料HANH KHACH XUAT CANH越南$133
2026-04-04烘焙咖啡HANH KHACH XUAT CANH越南$209
2026-04-04糖果HANH KHACH XUAT CANH越南$66
2026-04-04发酵饮料HANH KHACH XUAT CANH越南$1.1K
2026-04-04烤面包制品HANH KHACH XUAT CANH越南$73
2026-04-04夹心巧克力块≤2kgHANH KHACH XUAT CANH越南$437
2026-04-04其他陶瓷制品HANH KHACH XUAT CANH越南$18
2026-04-04其他食品制剂HANH KHACH XUAT CANH越南$453

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taseco Air Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →