Taseco Air Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO
- 邮箱29
0
进口笔数
642
出口笔数
$0
进口金额
$4.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107007230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB2M4D4 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO |
| 企业英文名称 | TASECO AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435876683 |
| 邮箱 | hotmail@taseco.vn |
| 传真 | +842435876678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 240220 | 香烟 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 642 | $4.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exit Passenger | 越南 | 642 | $4.19M | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| HANH KHACH XUAT CANH | 7 | $35.7K | 其他加工水果、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他含可可食品 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $326 |
| 2026-04-04 | 发酵饮料 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $937 |
| 2026-04-04 | 发酵饮料 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $133 |
| 2026-04-04 | 烘焙咖啡 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $209 |
| 2026-04-04 | 糖果 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $66 |
| 2026-04-04 | 发酵饮料 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 烤面包制品 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $73 |
| 2026-04-04 | 夹心巧克力块≤2kg | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $437 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $18 |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | HANH KHACH XUAT CANH | 越南 | $453 |