Baominh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Minh
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600804874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHY9W2V |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 612/1, tổ 10, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAOMINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ 612/1, tổ 10, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842083834736 |
| 邮箱 | Ctbaominh.gt@gmail.com |
| 传真 | 02083834735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 270111 | 无烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $847.9K |
| 马来西亚 | 16 | $420.1K |
| 中国 | 5 | $215.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrade Global Ltd. | 老挝 | 9 | $353.4K | 未烧结铁矿 |
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $282.4K | 未烧结铁矿 |
| VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $212.0K | 未烧结铁矿 |
| Hebei Xuhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.9K | 煤焦炭、人造石墨 |
| JH Carbon Ltd. | 马来西亚 | 3 | $111.5K | 碳基制品、碳质糊 |
| P.A. FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $110.5K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Sino Smart Holding Ltd. | 马来西亚 | 4 | $103.3K | 煤焦炭、碳基制品 |
| SINO SMART HOLDING LTD | 中国香港 | 2 | $94.9K | 碳基制品、煤焦炭 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 煤焦炭 |
| Aminco International Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 其他钢铁废料、无烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $19.0K |
| 2026-04-27 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2026-04-27 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | VIM IRON MINING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $17.3K |