Enzo & Leo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENZO & LEO
3
进口笔数
1
出口笔数
$4.4K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-06-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315521415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YMAD8B |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | 83 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENZO & LEO |
| 企业英文名称 | ENZO & LEO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 371/20 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84909240758 |
| 邮箱 | elizabethlethu@icloud.com |
| 官网 | www.mrcrazy-ladysexy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flying Solo | 美国 | 2 | $3.0K | 化纤连衣裙、其他纺织大衣 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Flying Solo | 越南 | 2 | $40 | 针织头饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo & Enzo Ltd. | 法国 | 1 | $11.4K | 其他男式针织外套、其他女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 棉针织布 | JIANGYIN HANXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-01-26 | 染色棉针织布 | JIANGYIN HANXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-01-26 | 染色棉针织布 | JIANGYIN HANXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-12-18 | 其他纺织连衣裙 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
| 2025-12-18 | 其他纺织连衣裙 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
| 2025-12-18 | 其他纺织连衣裙 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
| 2025-12-18 | 其他纺织连衣裙 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
| 2025-12-18 | 其他纺织大衣 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
| 2025-12-18 | 其他纺织连衣裙 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
| 2025-12-18 | 其他纺织连衣裙 | FLYING SOLO | 越南 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他纺织夹克 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $186 |
| 2024-06-21 | 男式纺织套装 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $559 |
| 2024-06-21 | 非棉针织女衫 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $715 |
| 2024-06-21 | 其他纺织连衣裙 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $1.1K |
| 2024-06-21 | 其他纺织裙 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $494 |
| 2024-06-21 | 其他纺织夹克 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $183 |
| 2024-06-21 | 非棉衬衫 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $715 |
| 2024-06-21 | 男式纺织套装 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $1.2K |
| 2024-06-21 | 其他女式针织外套 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $216 |
| 2024-06-21 | 其他纺织夹克 | LEO & ENZO LTD | 法国 | $392 |