Star Kim Thai Binh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO KIM THáI BìNH

41
进口笔数
178
出口笔数
$193.1K
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 23 笔2026-01进口 $38.6K · 11 笔出口 $179.0K · 21 笔2026-02进口 $21.1K · 6 笔出口 $50.0K · 5 笔2026-03进口 $35.1K · 10 笔出口 $201.6K · 22 笔2026-04进口 $98.3K · 14 笔出口 $166.5K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 23 笔2026-01进口 $38.6K · 11 笔出口 $179.0K · 21 笔2026-02进口 $21.1K · 6 笔出口 $50.0K · 5 笔2026-03进口 $35.1K · 10 笔出口 $201.6K · 22 笔2026-04进口 $98.3K · 14 笔出口 $166.5K · 20 笔

工商档案

企业注册号1001266188
企查查编码QVN3AEYYSB
成立日期2023-06-06
联系地址Số 14, Đường Vũ Trọng, Tổ dân phố số 02, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAO KIM THÁI BÌNH
企业英文名称VENUS THAI BINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, Đường Vũ Trọng, Tổ dân phố số 02, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84913012246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480261未涂布卷纸

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝41$193.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾178$1.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bamboo Factory老挝41$193.1K未涂布卷纸、编结用植物材料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾66$676.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾31$314.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾41$299.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾26$241.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾7$81.0K其他纸制品、未涂布卷纸
XIANGXIN TRADING CO LTD中国台湾4$38.2K其他纸制品
YU HER JIH CO LTD中国台湾2$13.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$9.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2026-04-26未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-27其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-27其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-23未涂布纸≤150克SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.7K
2026-04-23未涂布纸≤150克SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.8K
2026-04-22未涂布纸≤150克SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.4K
2026-04-22未涂布纸≤150克SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.7K
2026-04-20未涂布纸≤150克SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$10.4K
2026-04-19未涂布纸≤150克CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.8K
2026-04-19未涂布纸≤150克YU HER JIH CO LTD中国台湾$6.8K

相关企业 · 同类产品

Star Kim Thai Binh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →