Star Kim Thai Binh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO KIM THáI BìNH
41
进口笔数
178
出口笔数
$193.1K
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001266188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AEYYSB |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 14, Đường Vũ Trọng, Tổ dân phố số 02, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO KIM THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | VENUS THAI BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường Vũ Trọng, Tổ dân phố số 02, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84913012246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 41 | $193.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 178 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bamboo Factory | 老挝 | 41 | $193.1K | 未涂布卷纸、编结用植物材料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 66 | $676.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 31 | $314.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 41 | $299.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 26 | $241.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 7 | $81.0K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| XIANGXIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $38.2K | 其他纸制品 |
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 未涂布纸≤150克 | SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 未涂布纸≤150克 | SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 未涂布纸≤150克 | SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 未涂布纸≤150克 | SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 未涂布纸≤150克 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 未涂布纸≤150克 | CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 未涂布纸≤150克 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |