HEI PRITEC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEI PRITEC
24
进口笔数
3
出口笔数
$110.4K
进口金额
$5.4K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2024-07-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109560930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEV0KY4 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số 260 Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEI PRITEC |
| 企业英文名称 | HEI PRITEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207 Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84978402177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $68.0K |
| 中国 | 12 | $28.5K |
| 日本 | 4 | $5.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $5.3K |
| 匈牙利 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 捷克 | 2 | $167 |
| 英国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwok Keung Printing Machines Co., Ltd. | 德国 | 11 | $58.5K | 其他印刷机零件、滚珠轴承 |
| Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国香港 | 10 | $39.9K | 其他印刷机零件、阀门龙头 |
| Guangzhou Yide Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 电力控制板 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-31 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU YIDE PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 其他钢弹簧 | GUANGZHOU YIDE PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 计量计数器 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2025-07-30 | 阀门龙头 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国 | $630 |
| 2025-07-30 | 其他测量仪器 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国 | $98 |
| 2025-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国 | $126 |
| 2025-07-30 | 压力测量仪 | Guangzhou Yide Printing Machinery Co. Ltd. | 中国 | $668 |
| 2025-07-30 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU YIDE PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他纸制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $910 |
| 2024-07-09 | 其他纸制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-06 | 其他纸制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $910 |
| 2024-07-06 | 其他纸制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-29 | 其他印刷机零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $986 |