BAC THAI NAM TEA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè BắC THáI NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.9K
进口金额
$1.9K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2023-05-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801339770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSC08B9 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 16A đường Yết Kiêu, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ BẮC THÁI NAM |
| 企业英文名称 | BAC THAI NAM TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A đường Yết Kiêu, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84912979344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PALGONGTEA CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PALGONGTEA CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 西米/根茎粉、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 3公斤以上红茶 | PALGONGTEA CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 3公斤以上红茶 | PALGONGTEA CO LTD | 韩国 | $1.9K |