Delta Technology & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CôNG NGHệ DELTA
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.9K
进口金额
$110.1K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-05-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313870379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRRA8VX |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | 606/88/24 Quốc lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA TECHNOLOGY AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 606/88/24 Quốc lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84908484381 |
| 邮箱 | deltainfo79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $110.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Dawn Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siregrand Industrial Ltd. | 越南 | 1 | $110.1K | 钢制容器(>300升)、锅炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 水净化机械 | HUNAN DAWNING ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他离心泵 | Siregrand Industrial Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-26 | 其他离心泵 | Siregrand Industrial Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2023-05-26 | 其他离心泵 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $73.2K |
| 2023-05-26 | 其他离心泵 | SIREGRAND INDUSTRIAL LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-05-26 | 其他离心泵 | Siregrand Industrial Ltd. | 越南 | $11.1K |