Phenikaa Hue Mineral Processing & Investment One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư Và CHế BIếN KHOáNG SảN PHENIKAA HUế

53
进口笔数
401
出口笔数
$4.44M
进口金额
$19.64M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
22
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $736.1K · 14 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $801.0K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $657.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $506.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 6 笔2024-05进口 $760.5K · 2 笔出口 $460.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $865.4K · 17 笔2024-07进口 $84.6K · 1 笔出口 $713.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $561.3K · 9 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $645.9K · 11 笔2024-11进口 $2.10M · 1 笔出口 $461.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.1K · 13 笔2025-01进口 $293.7K · 2 笔出口 $70.5K · 5 笔2025-02进口 $436.3K · 1 笔出口 $245.3K · 6 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $192.1K · 5 笔2025-04进口 $137.3K · 6 笔出口 $542.4K · 7 笔2025-05进口 $19.4K · 3 笔出口 $608.8K · 12 笔2025-06进口 $89.2K · 6 笔出口 $709.8K · 12 笔2025-07进口 $114.4K · 5 笔出口 $440.9K · 10 笔2025-08进口 $137.4K · 6 笔出口 $116.9K · 5 笔2025-09进口 $93.9K · 3 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-10进口 $47.6K · 2 笔出口 $556.4K · 9 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $377.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 5 笔2026-01进口 $288 · 1 笔出口 $80.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.2K · 10 笔2026-03进口 $33.9K · 4 笔出口 $117.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $736.1K · 14 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $801.0K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $657.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $506.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 6 笔2024-05进口 $760.5K · 2 笔出口 $460.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $865.4K · 17 笔2024-07进口 $84.6K · 1 笔出口 $713.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $561.3K · 9 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $645.9K · 11 笔2024-11进口 $2.10M · 1 笔出口 $461.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $434.1K · 13 笔2025-01进口 $293.7K · 2 笔出口 $70.5K · 5 笔2025-02进口 $436.3K · 1 笔出口 $245.3K · 6 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $192.1K · 5 笔2025-04进口 $137.3K · 6 笔出口 $542.4K · 7 笔2025-05进口 $19.4K · 3 笔出口 $608.8K · 12 笔2025-06进口 $89.2K · 6 笔出口 $709.8K · 12 笔2025-07进口 $114.4K · 5 笔出口 $440.9K · 10 笔2025-08进口 $137.4K · 6 笔出口 $116.9K · 5 笔2025-09进口 $93.9K · 3 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-10进口 $47.6K · 2 笔出口 $556.4K · 9 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $377.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 5 笔2026-01进口 $288 · 1 笔出口 $80.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.2K · 10 笔2026-03进口 $33.9K · 4 笔出口 $117.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3301601070
企查查编码QVNSND6VKP
成立日期2016-12-21
联系地址Lô CN15 Khu B, Khu công nghiệp Phong Điền, Xã Phong Hòa, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN PHENIKAA HUẾ
企业英文名称PHENIKAA HUE MINERAL PROCESSING & INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN15 Khu B, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Dinh, TP Huế
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính
邮箱kdvt.pnkh@phenikaa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252910长石
690220高铝耐火砖
690721低吸水率瓷砖
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
690912高硬度工业陶瓷
250610石英
381600耐火混合料
391739其他塑料管材
690290其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
281129其他非金属氧化合物
281121二氧化碳
250610石英
690220高铝耐火砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$2.57M
印度20$1.31M
中国9$399.6K
法国2$76.1K
西班牙1$43.9K
越南1$18.5K
德国8$18.2K
欧盟2$1.1K
日本1$763
泰国1$178

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南239$11.13M
印度152$8.43M
马来西亚1$30.5K
新加坡1$23.6K
斯里兰卡2$6
中国台湾1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Breton S.p.A.意大利4$2.55M矿物加工机零件、其他未硫化橡胶
CFLO World Ltd.印度2$843.4K矿物处理机器、矿物加工机零件
Breton S.p.A.中国1$288.7K耐火混合料、矿物棉
GimpeX Private Ltd.印度8$267.1K长石、天然硫酸钡
SPG Mining Pte. Ltd.新加坡6$196.6K长石、其他粘土
Asia Infrared Systems Pte. Ltd.新加坡2$76.1K光学辐射仪器、电力控制板
Liling Xingtailong Special Ceramic Co., Ltd.中国4$67.9K高硬度工业陶瓷、阀门零件
ESTERO意大利7$19.5K电器装置零件、不锈钢管件
Shandong Ultraming Fine Ceramics Co., Ltd.中国3$16.2K高硬度工业陶瓷、陶瓷包装及农用容器
Gkm Services Int Gmbh德国4$14.9K功能机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marudhar Rocks International Private Ltd.印度61$4.91M矿物加工机零件、二氧化硅
Pokarna Engineered Stone Ltd.印度29$1.92M矿物加工机零件、金刚石砂轮
MXM Surfaces Sdn. Bhd.马来西亚31$1.82M二氧化硅、石英
Pokarna Engineered Stone Ltd.越南27$1.75M二氧化硅、大理石子
Tab India Granites Pvt. Ltd.印度42$1.63M8464机器零件、金刚石砂轮
Baba Super Minerals Pvt. Ltd.印度33$1.40M二氧化硅、衡器零件
Pokarna Engineered Stone Ltd. Unit II越南16$931.6K二氧化硅
ARL INFRATECH LIMITED印度11$699.3K其他石棉、矿物加工机零件
ARL InfraTech Ltd.越南9$528.2K二氧化硅
Nguyen Vinh Holdings Ltd新加坡11$384.4K锆矿砂、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24炉用燃烧器BRETON S.P.A.意大利$3.6K
2026-03-24不锈钢管配件BRETON S.P.A.德国$214
2026-03-24阀门龙头BRETON S.P.A.意大利$6.1K
2026-03-24阀门龙头BRETON S.P.A.意大利$3.0K
2026-03-24非液体温度计BRETON S.P.A.意大利$2.7K
2026-03-12不锈钢焊管ASIA INFRARED SYSTEMS PTE LTD法国$1.1K
2026-03-09高铝耐火砖THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD泰国$34
2026-03-09高铝耐火砖THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD泰国$45
2026-03-09高铝耐火砖THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD泰国$99
2026-03-02低吸水率瓷砖LILING XING TAI LONG SPECIAL CERAMIC CO LTD中国$1.6K

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14二氧化硅SSOL CHEMICAL$4.6K
2026-04-13二氧化硅BABA SUPER MINERALS PRIVATE LTD印度$44.2K
2026-04-13二氧化硅BABA SUPER MINERALS PRIVATE LTD印度$17.8K
2026-03-26二氧化硅SSOL CHEMICAL$4.6K
2026-03-11二氧化硅KRISHNA SAI EXPORTS$3.7K
2026-03-11二氧化硅KRISHNA SAI EXPORTS$7.3K
2026-03-02二氧化硅MARUDHAR ROCKS INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$102.4K
2026-02-25其他非金属氧化合物ROCKS FOREVER印度$1.8K
2026-02-25其他非金属氧化合物ROCKS FOREVER印度$8.8K
2026-02-20二氧化硅ARL INFRATECH LIMITED印度$52.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phenikaa Hue Mineral Processing & Investment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →