Phenikaa Hue Mineral Processing & Investment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư Và CHế BIếN KHOáNG SảN PHENIKAA HUế
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
54
进口笔数
412
出口笔数
$4.48M
进口金额
$20.83M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-28
最近出口
23
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301601070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSND6VKP |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | Lô CN15 Khu B, Khu công nghiệp Phong Điền, Xã Phong Hòa, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN PHENIKAA HUẾ |
| 企业英文名称 | PHENIKAA HUE MINERAL PROCESSING & INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN15 Khu B, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Dinh, TP Huế |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 邮箱 | kdvt.pnkh@phenikaa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 250610 | 石英 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 250610 | 石英 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $2.57M |
| 印度 | 20 | $1.31M |
| 中国 | 10 | $435.2K |
| 法国 | 2 | $76.1K |
| 西班牙 | 1 | $43.9K |
| 越南 | 1 | $18.5K |
| 德国 | 8 | $18.2K |
| 欧盟 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $763 |
| 泰国 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $11.13M |
| 印度 | 157 | $8.67M |
| 马来西亚 | 4 | $875.6K |
| 新加坡 | 1 | $23.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $4 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Breton S.p.A. | 意大利 | 4 | $2.55M | 矿物加工机零件、8464机器零件 |
| CFLO WORLD LIMITED | 印度 | 2 | $843.4K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Breton S.p.A. | 中国 | 1 | $288.7K | 耐火混合料、矿物棉 |
| GIMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $267.1K | 长石、天然硫酸钡 |
| SPG Mining Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $196.6K | 长石、其他粘土 |
| Asia Infrared Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $76.1K | 光学辐射仪器、电力控制板 |
| Liling Xingtailong Special Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.9K | 高硬度工业陶瓷、阀门零件 |
| ESTERO | 意大利 | 7 | $19.5K | 电器装置零件、不锈钢管件 |
| Shandong Ultraming Fine Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 高硬度工业陶瓷、陶瓷包装及农用容器 |
| Gkm Services Int Gmbh | 德国 | 4 | $14.9K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marudhar Rocks International Private Ltd. | 印度 | 61 | $4.91M | 矿物加工机零件、二氧化硅 |
| POKARNA ENGINEERED STONE LIMITED | 印度 | 29 | $1.92M | 矿物加工机零件、金刚石砂轮 |
| MXM Surfaces Sdn. Bhd. | 越南 | 30 | $1.79M | 二氧化硅 |
| Pokarna Engineered Stone Ltd. | 越南 | 27 | $1.75M | 二氧化硅、大理石子 |
| Pokarna Engineered Stone Ltd. Unit II | 越南 | 16 | $931.6K | 二氧化硅 |
| BABA SUPER MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $920.5K | 二氧化硅、衡器零件 |
| TAB INDIA GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $907.3K | 8464机器零件、金刚石砂轮 |
| Tab India Granites Pvt. Ltd. | 越南 | 21 | $779.9K | 二氧化硅 |
| ARL InfraTech Ltd. | 印度 | 12 | $751.4K | 其他石棉、矿物加工机零件 |
| Baba Super Minerals Pvt. Ltd. | 越南 | 20 | $719.8K | 二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $717 |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $362 |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $614 |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-29 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 二氧化硅 | BABA SUPER MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $44.2K |
| 2026-06-28 | 二氧化硅 | BABA SUPER MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.8K |
| 2026-06-28 | 二氧化硅 | INANI MARBLES & IND. LTD. | — | $11.6K |
| 2026-06-24 | 二氧化硅 | SSOL CHEMICAL | — | $4.6K |
| 2026-06-19 | 二氧化硅 | PACIFIC ENGINEERED SURFACES PRIVATE LIMITED | — | $27.0K |
| 2026-06-16 | 二氧化硅 | Marudhar Quartz Surfaces Pvt. Ltd. | — | $44.9K |
| 2026-06-02 | 二氧化硅 | TAB INDIA GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.3K |
| 2026-05-28 | 二氧化硅 | Advantis Quartz LLP | 印度 | $16.9K |
| 2026-05-20 | 二氧化硅 | STONE SCIENCE | — | $0 |
| 2026-05-07 | 二氧化硅 | TAB INDIA GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.4K |