AB2Z Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AB2Z
10
进口笔数
0
出口笔数
$69.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702574515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN470EWHU |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Số 220/64B Huỳnh Văn Lũy, Khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AB2Z |
| 企业英文名称 | AB2Z COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | 0901239089 |
| 邮箱 | lanhnguyen.ft@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $58.3K |
| 中国 | 7 | $10.5K |
| 泰国 | 1 | $763 |
| 德国 | 1 | $35 |
| 西班牙 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEYER SOUND LABORATORIES, INC | 美国 | 1 | $50.0K | 其他钢铁制品、多扬声器箱体 |
| Meyer Sound Laboratories, Inc. | 美国 | 1 | $9.1K | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Soundbox Inc. | 中国 | 2 | $4.7K | 非木预制建筑、其他矿物绝缘材料 |
| MOTU | 美国 | 1 | $3.1K | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| Mark of the Unicorn, Inc. | 美国 | 2 | $2.6K | 其他自动数据处理部件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $43 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Soundbox Acoustic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 聚合物胶粘剂、玻璃纤维制品 |
| Aplicaciones Mecanicas del Caucho S.A. | 西班牙 | 1 | $24 | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 音频设备零件 | MEYER SOUND LABORATORIES INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 音频设备零件 | MEYER SOUND LABORATORIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 多扬声器箱体 | MEYER SOUND LABORATORIES INC | 美国 | $29.4K |
| 2026-02-06 | 多扬声器箱体 | MEYER SOUND LABORATORIES INC | 美国 | $11.8K |
| 2026-02-06 | 音频放大器 | MEYER SOUND LABORATORIES INC | 美国 | $5.9K |
| 2026-01-07 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $35 |
| 2026-01-07 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $8 |
| 2026-01-04 | 其他自动数据处理部件 | MOTU | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-04 | 其他自动数据处理部件 | MOTU | 中国 | $607 |
| 2026-01-04 | 其他自动数据处理部件 | MOTU | 中国 | $337 |