HXS VINA TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 已录制光碟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ HXS VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107396523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CHKHJ5 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà Simco Sông Đà, tiểu khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HXS VINA |
| 企业英文名称 | HXS VINA TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Simco Sông Đà, tiểu khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84948653989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $826.5K |
| 韩国 | 1 | $593.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $826.5K | 1kg以下胶粘剂、已录制光碟 |
| Jem Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $593.0K | 块滑石、丙酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 已录制光碟 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $242.1K |
| 2023-01-17 | 超声波机床 | JEM KOREA CO LTD | 韩国 | $106.0K |
| 2023-01-17 | 其他印刷机 | JEM KOREA CO LTD | 韩国 | $195.0K |
| 2023-01-17 | 其他印刷机 | Jem Korea Co., Ltd. | 韩国 | $292.0K |
| 2023-01-13 | 已录制光碟 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $584.4K |