SAFACO Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,651 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SAFACO
1,651
进口笔数
0
出口笔数
$20.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110244873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19ST2AE |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Nhà số 5 ngách 44/1, đường Bằng B, tổ 5, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SAFACO |
| 企业英文名称 | SAFACO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5 ngách 44/1, đường Bằng B, tổ 5, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981010545 |
| 邮箱 | safaco.log@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,651 | $20.65M |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $355 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 394 | $4.97M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 551 | $4.30M | 玩具模型、LED光伏照明装置 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 97 | $4.12M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 147 | $1.57M | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.54M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.13M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $696.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $309.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $226.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $143.8K | 瓷制卫生洁具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1,651)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 牙刷 | Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-29 | 牙刷 | Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 光学显微镜零件 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $243 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-07-27 | 气动旋转手动工具 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-07-27 | 其他硫化橡胶制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-07-27 | 非陶瓷绝缘配件 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $705 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-27 | 非旋转气动手工具 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |