Vuong Viet Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他粟米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vương Việt Anh
24
进口笔数
0
出口笔数
$448.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101157416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BPQ6SH |
| 成立日期 | 2001-07-26 |
| 联系地址 | GD3-9, Khu cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VƯƠNG VIỆT ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | GD3-9, Khu cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438686770 |
| 邮箱 | vva@vuongvietanh.com |
| 传真 | +842438688146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100829 | 其他粟米 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 100710 | 高粱种子 |
| 120760 | 红花籽 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $205.0K |
| 乌克兰 | 6 | $80.2K |
| 中国 | 5 | $63.6K |
| 日本 | 1 | $38.9K |
| 加拿大 | 2 | $30.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $12.9K |
| 保加利亚 | 1 | $9.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morando S.p.A. | 意大利 | 7 | $205.0K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Changzhou Farthest Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 谷物加工机零件、食品加工机械 |
| 26393633e70c026be07cf953ae6b59eb | 1 | $19.0K | ||
| Viterra Canada Inc. | 美国 | 1 | $17.9K | 去壳扁豆、其他燕麦 |
| d079d123d6f016ded18a15b9df172b97 | 1 | $14.9K | ||
| Cereal Polska Sp. z o.o. | 乌克兰 | 1 | $14.8K | 其他粟米 |
| Elpol Luzniak Spółka Komandytowa | 乌克兰 | 1 | $13.1K | 其他粟米 |
| Million Star Asia Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $12.9K | 其他粟米 |
| Market Place Commodities Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.1K | 脱荚干豌豆、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 功能机器零件 | FOSHAN JCT MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-22 | 灌装封口机 | GUANGZHOU FULL HARVEST INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-22 | 包装机械 | GUANGZHOU TENGZHUO PACKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-22 | 混合机 | FOSHAN JCT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-22 | 灌装封口机 | GUANGZHOU TENGZHUO PACKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-10 | 猫狗粮 | MORANDO S P A | 意大利 | $13.8K |
| 2025-04-10 | 猫狗粮 | MORANDO S P A | 意大利 | $671 |
| 2025-04-10 | 猫狗粮 | MORANDO S P A | 意大利 | $7.9K |
| 2025-04-10 | 猫狗粮 | MORANDO S P A | 意大利 | $671 |
| 2025-04-08 | 其他粟米 | INFINITY STAR GROUP LTD | 乌克兰 | $8.9K |