Nam Anh Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ NAM ANH
28
进口笔数
3
出口笔数
$61.69M
进口金额
$163.5K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-04-03
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316872367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B2TAEU |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Số 14/11B Đường Chánh Hưng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/11B Đường Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84399999916 |
| 邮箱 | lp.longphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $61.62M |
| 加拿大 | 2 | $74.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $163.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfield LLC | 美国 | 13 | $31.01M | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 7 | $30.43M | 松木原木、橡木原木 |
| AVA Timber LP | 美国 | 4 | $116.9K | 15厘米以下松木、松木原木 |
| Rayonier TRS Forest Operations LLC | 美国 | 2 | $62.3K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Time Forest Ltd. | 加拿大 | 1 | $59.7K | 其他粗加工木材 |
| Cherry Forest Veneers Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.2K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAT Trading Corp. | 美国 | 2 | $109.5K | 其他木制细木工品、热带木胶合板 |
| SAS Probuild, LLC | 美国 | 1 | $54.1K | 其他木制细木工品、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 6毫米以上橡木 | GREENFIELD LLC | 美国 | $44.9K |
| 2025-11-14 | 其他粗加工木材 | TIME FOREST LTD | 加拿大 | $59.7K |
| 2025-07-18 | 松木原木 | GREENFIELD LLC | 美国 | $32.0K |
| 2025-03-19 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.3K |
| 2025-03-19 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.3K |
| 2025-03-11 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $5.9K |
| 2025-03-11 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $9.3K |
| 2025-03-11 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.5K |
| 2024-11-30 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $5.6K |
| 2024-11-30 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $8.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他木制细木工品 | GAT TRADING CORP ORATION | 美国 | $26.0K |
| 2025-04-03 | 其他木制细木工品 | GAT TRADING CORP ORATION | 美国 | $27.7K |
| 2024-12-28 | 其他木制细木工品 | GAT TRADING CORP ORATION | 美国 | $6.9K |
| 2024-12-28 | 其他木制细木工品 | GAT TRADING CORP ORATION | 美国 | $15.6K |
| 2024-12-28 | 其他木制细木工品 | GAT TRADING CORP ORATION | 美国 | $27.7K |
| 2024-12-28 | 其他木制细木工品 | GAT TRADING CORP ORATION | 美国 | $5.6K |
| 2024-11-28 | 其他木制细木工品 | SAS PROBUILD LLC | 美国 | $54.1K |