Green Energy On Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH ON ENERGY
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603216004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV6KXRW |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2 (trong khuôn viên Công ty cổ phần Khải Toàn) Lô 33, đường số 7 Khu Công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH ON ENERGY |
| 企业英文名称 | GREEN ENERGY ON ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 33, đường số 7 Khu Công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02518689797 |
| 邮箱 | info@onenergy.com.vn |
| 官网 | www.onenergy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 97.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.50M |
| 印度尼西亚 | 3 | $44.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 7 | $1.36M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $44.8K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.1K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Senhui New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 锂离子电池 |
| Pump Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Guangdong Chuyi New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 静止变流器、光伏组件 |
| Shenzhen Tuodatong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Hunan GCE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他自动控制仪、蓄电池零件 |
| Shenzhen Bobon Logistics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $606 | 塑料配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 其他电路开关装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2025-05-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $616 |
| 2025-05-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $616 |
| 2025-05-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $173.7K |
| 2025-05-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $173.7K |
| 2024-12-17 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $59.6K |
| 2024-12-10 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $100 |
| 2024-12-10 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-11-30 | 自动控制零件 | HUNAN GCE TECHNOLOGY CO | 中国 | $300 |
| 2024-11-30 | 自动控制零件 | HUNAN GCE TECHNOLOGY CO | 中国 | $780 |