SAO VIET TEA CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè SAO VIệT
7
进口笔数
4
出口笔数
$327.1K
进口金额
$258.6K
出口金额
2023-04-14
最近进口
2023-05-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109707615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ07D27 |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK42-TT02 khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, LK42-TT02 khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0399166999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $327.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $185.0K |
| 越南 | 1 | $73.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGZHOU HUAHAI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $141.1K | 3公斤以上红茶 |
| FUJIAN HAISHAN TEA INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $77.3K | 3公斤以上红茶 |
| GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $70.6K | 3公斤以上红茶 |
| GUIZHOU SIFU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $35.8K | 3公斤以上红茶 |
| Hunan Zhongbai Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 3 | $185.0K | 3公斤以上红茶 |
| GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | 1 | $73.6K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 3公斤以上红茶 | GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $70.6K |
| 2023-03-08 | 3公斤以上红茶 | ZHANGZHOU HUAHAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $70.6K |
| 2023-03-08 | 3公斤以上红茶 | ZHANGZHOU HUAHAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $70.6K |
| 2023-02-27 | 3公斤以上红茶 | FUJIAN HAISHAN TEA INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $77.3K |
| 2023-02-17 | 3公斤以上红茶 | GUIZHOU SIFU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $35.8K |
| 2023-02-06 | 3公斤以上红茶 | HUNAN ZHOUNGBAI TEAINDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-01 | 3公斤以上红茶 | HUNAN ZHOUNGBAI TEAINDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 3公斤以上红茶 | GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $71.1K |
| 2023-05-10 | 3公斤以上红茶 | GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $73.6K |
| 2023-05-05 | 3公斤以上红茶 | GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $37.5K |
| 2023-04-24 | 3公斤以上红茶 | GUIZHOU SIFU INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $76.4K |