Naburi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NABURI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110045317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPU3AVP |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | Nhà số 8, ngõ 8, ngách 1/8 đường Quang Lãm, Tổ 5, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NABURI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NABURI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 10, đường Cao Trung 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84862242296 |
| 邮箱 | vietlong712@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851420 | 工业电炉 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903020 | 示波器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $9.8K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boom Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Alinx Electronic Ltd. | 中国 | 1 | $973 | 其他电子IC、8471机器零件 |
| SHANDONG PUHUI ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $181 | 工业电炉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 示波器 | Boom Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 英国 | $9.8K |
| 2025-10-24 | 工业电炉 | SHANDONG PUHUI ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-10-15 | 其他电气设备 | ALINX ELECTRONIC LTD | 中国 | $973 |