Truong Giang Vietnam Trading & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ KHí TRườNG GIANG VIệT NAM
7
进口笔数
10
出口笔数
$95.0K
进口金额
$126.9K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-11-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS87CX9 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 12, Đường Nguyễn Bá Tuấn, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ TRƯỜNG GIANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đường Nguyễn Bá Tuấn, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84334864010 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $95.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $126.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dapeng International Holding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.0K | 电动叉车、机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 7 | $117.7K | 木托盘、其他印刷品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Channel Well Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $429 |
| 2024-10-31 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-31 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-06 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-06 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-06-06 | 泵及压缩机零件 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-06-06 | 过滤净化器零件 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-06 | 过滤净化器零件 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $790 |
| 2024-01-19 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-19 | 液体过滤机械 | DAPENG INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 液体过滤机械 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $489 |
| 2024-11-07 | 液体过滤机械 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-11-07 | 液体过滤机械 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-07-31 | 液体过滤机械 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $446 |
| 2024-07-31 | 泵及压缩机零件 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-07-31 | 过滤净化器零件 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 液体过滤机械 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-31 | 过滤净化器零件 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $970 |
| 2024-02-01 | 过滤净化器零件 | CHANNEL WELL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD; | 越南 | $75 |
| 2024-02-01 | 安全阀 | CHANNEL WELL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD; | 越南 | $136 |